Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.
Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.
STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.
2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh
Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy đếm khuẩn lạc.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Kính hiển vi.
-
Máy đo mật độ quang.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.
Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.
2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
-
Máy ly tâm lạnh.
-
Máy lắc nuôi cấy.
-
Tủ ấm và tủ ấm CO₂.
-
Hệ thống điện di protein và axit nucleic.
-
Máy đọc vi đĩa.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.
-
Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.
2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.
Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:
-
Máy PCR nhiệt chu kỳ.
-
Máy PCR gradient.
-
Máy real-time PCR định lượng.
-
Máy tách chiết axit nucleic.
-
Máy điện di DNA/RNA.
-
Bộ nguồn điện di.
-
Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.
-
Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.
-
Micropipette và bộ pipette đa kênh.
-
Tủ thao tác PCR.
-
Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.
Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.
STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.
2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào
Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.
Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.
Những thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Tủ ấm CO₂.
-
Tủ an toàn sinh học cấp II.
-
Kính hiển vi đảo ngược.
-
Máy ly tâm tế bào.
-
Máy đếm tế bào.
-
Máy đếm tế bào tự động.
-
Hệ thống nuôi cấy tế bào.
-
Bể ổn nhiệt.
-
Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.
Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.
2.6. Thiết bị phòng lab thú y
Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.
Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.
Các thiết bị thường gặp gồm:
-
Máy xét nghiệm huyết học thú y.
-
Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.
-
Máy ly tâm.
-
Kính hiển vi.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.
2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.
Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.
-
Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Máy đọc ELISA.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Cân phân tích và thiết bị đo lường.
-
Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.
Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.
STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
-
Máy khuấy từ gia nhiệt.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy ly tâm.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo pH và độ dẫn điện.
-
Máy phân tích kích thước hạt.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Tủ sấy và tủ ấm.
-
Thiết bị phân tích nhiệt.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
-
Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.
Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.
STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp
Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.
Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.
Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.
Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.
4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.
Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.
Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.
Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.
Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.
Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.
Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.
5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.
Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:
-
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.
-
Thiết bị phòng lab vi sinh.
-
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.
-
Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.
-
Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.
-
Thiết bị phòng lab thú y.
-
Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.
-
Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).
STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.
6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm
Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:
-
Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng.
-
Số lượng và cấu hình mong muốn.
-
Ngân sách dự kiến, nếu có.
-
Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.
Giá: Liên hệ
Model: XSP-35
Sản xuất tại: Trung Quốc
Kính hiển vi XSP-35 là dòng kính hiển vi sinh học cao cấp của Trung Quốc, kính có thị trường rộng, hình ảnh rõ ràng sắc nét, dễ sử dụng, kính được xử lý chống mốc trên các bộ phận quang học.
Kính hiển vi XSP-35 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như: Giáo dục, Nông nghiệp, Y tế, Công nghệ sinh học, Dược phẩm, …Model: XSP-13A
Sản xuất tại: Trung Quốc
Sản phẩm được tin dùng rộng rãi trong phòng thí nghiệm, trường học, cơ sở giáo dục và các gia đình.
Loại kính hiển vi một mắt, độ phóng đại từ 50 lần tới tối đa 1600 lần, thường được dùng trong giáo dục, các phòng thí nghiệm nhỏ …
Cấu tạo gọn, nhẹ, chắc chắnGiá: Liên hệ
Model : XSP-102
Xuất xứ : Trung Quốc
- XSP-102 là dòng kính hiển vi sinh học cao cấp của Trung Quốc, kính có thị trường rộng, hình ảnh rõ ràng sắc nét, dễ sử dụng, kính được xử lý chống mốc trên các bộ phận quang học. Kính hiển vi XSP-102 được sử dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực như: giáo dục, nông nghiệp, y tế, công nghệ sinh học, dược phẩm, thực phẩm…Model: HXC-1369
- Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
- Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015
- Đạt tiêu chuẩn về điện áp thấp theo tiêu chuẩn: 2014/30/EU, kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 61326-1:2013Model: CR-18
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Dung tích: 18 lít
Dải nhiệt độ bảo quản: 0 – 65oC (nhiệt độ phòng 25oC)
Kích thước ngoài (W x D x H) mm: 250 x 270 x 320
Kích thước trong (W x D x H) mm: 230 x 245 x 300
Vật liệu: Nhựa ABS
Công suất tiêu thụ: 70W
Nguồn điện: DC12V/24V, AC110/220V±10%Model: DW-30L278
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Tủ đông y sinh Haier Biomedical -30°C với điều khiển thông minh và hệ thống làm lạnh hydrocacbon tiết kiệm năng lượng để bảo quản sản phẩm an toàn và đáng tin cậy.
Ứng dụng tại các phòng thí nghiệm y sinh và khoa học ngân hàng máu, bệnh viện, trung tâm kiểm soát dịch bệnh và viện nghiên cứu cũng như các ngành công nghiệp điện tử và hóa học. Được sử dụng để bảo quản lạnh huyết tương, mẫu sinh học và các sản phẩm khác và thử nghiệm lạnh cho các thành phần và vật liệu.Giá: Liên hệ
Model: HYC-68A
Hãng: Haier Medical
Xuất xứ: Trung Quốc
Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2008
Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2003 AC:2007
Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2004
Đạt tiêu chuẩn về điện áp thấp theo tiêu chuẩn: 2014/30/EU, kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 55014-1:2006+A1+A2; EN 55014-2:2015; EN 61000-3-2: 2014; EN 61000-3-3:2013
Model: BSC-1100IIA2-X
Hãng sản xuất: BIOBASE
Kích thước bên trong: 940 x 600 x 660 mm
Kích thước bên ngoài: 1100 x 750 x 2250 mm
Mở để làm thí nghiệm: chiều cao an toàn 200mm
Mở max: 420 mm
Vận tốc dòng: 0.53 ± 0.025 m / s
Vận tốc dòng thổi xuống: 0.33±0.025 m/s
Bộ lọc ULPA: 02 bộ, 99.9995% hiệu quả tại 0.12 μm. Bộ lọc có chỉ báo tuổi thọ.Giá: Liên hệ
Model: BSC-1100IIIX
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
- Kích thước bên ngoài (W x D x H) mm: 1540 x 880 x 2000
- Kích thước bên trong (W x D x H) mm: 910 x 650 x 660 mm
- Kích thước Pass box:
+ Bên trong: 430 x 330 x 355 mm
+ Bên ngoài: 575 x 425 x 495 mm
- Găng tay: bằng cao su butyl dài 800mm: 1 đôi
- Cửa trượt: kính cường lực dày 8mm, chống tia UV
- Màn hình hiển thị LCDModel: BSC-4FA2(4')
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
- Đạt chứng nhận NSF, SFDA, CE, ISO 9001, ISO 14001, ISO 13485, MET, SGS
- Tủ an toàn sinh học A2 thích hợp cho nghiên cứu vi sinh vật trong điều kiện không có hóa chất dễ bay hơi, độc hại và hạt nhân phóng xạ.
- Hệ thống luồng không khí: 70% tuần hoàn không khí, 30% thoát khí
- Ba cấp độ bảo vệ: người vận hành, mẫu và môi trường.Model: IS.1156-PLi5
Hãng: Euromex – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Thuộc dòng iScope® cao cấp của Euromex, thiết kế thoải mái, tiện lợi cho người sử dụng, thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng vận hành
- Phổ biến trong lĩnh vực giáo dục, các trường đại học, các phòng thí nghiệm, nghiên cứu; đặc biệt phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu tế bào học và bệnh lý học.
- Thiết kế cho tổng 5 người dùng cho phép quan sát mẫu cùng lúc, đầu quan sát loại 2 mắt, trục nghiêng 30º
- Thị kính EWF 10x/22 mm (quang trường rộng 22 mm)
- Vật kính E-plan IOS 4x/10x/40x/100xModel: Dino-2Mp-200X (THB-200X)
Xuất xứ: Trung Quốc
- Có giá đỡ camera, sử dụng rất tốt cho việc sửa chữa điện thoại, lắp ráp linh kiện máy tính, bo mạch điện tử, kiểm tra lỗi mối hàn, kiểm tra bề da (trong thẩm mỹ), kiểm tra nấm bệnh trên cây (thực vật học),....
- Kính có giá đỡ inox chắc chắn, bền đẹp, thẩm mỹ.Giá: Liên hệ
Model: SVM-139
Hãng sản xuất: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
- Cảm biến hình ảnh: 5M chất lượng cao
- Độ phóng đại: 20 lần-200 lần-500 lần
- Độ phân giải: 12M, 8M, 5M, 3M, 1.3M, VGA
- Ống kính microscopic chất lượng cao
- Màn hình: TFT 3inches, tỷ lệ 4:3
- Nguồn sáng: đèn LED với 8 bóng LED và có thể điều chỉnh được cường độ sáng.
- Nguồn điện: Pin Li-ion 3.7V / 800mAh (pin sạc)Giá: Liên hệ
Model: SB.1903
Hãng: EUROMEX – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
Kính hiển vi StereoBlue là loại kính hiển vi soi nổi do hãng Euromex- Hà lan sản xuất, kính hiển vi này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực : công nghiệp lắp ráp điện tử, kiểm tra dụng cụ thực phẩm, công nghệ sinh học, dược phẩm, thực phẩm...
Kính được thiết kế và xử lí chống nấm mốc, có lớp phủ chống phản xạ ánh sáng, chống bụi chống ẩm, chống rung có thể sử dụng trong nhiều điều kiện khác nhau mà vẫn đảm bảo được độ bền và chất lượng hình ảnhModel: SB.1902
Hãng: EUROMEX – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
Kính hiển vi StereoBlue là loại kính hiển vi soi nổi do hãng Euromex- Hà lan sản xuất, kính hiển vi này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực : công nghiệp lắp ráp điện tử, kiểm tra dụng cụ thực phẩm, công nghệ sinh học, dược phẩm, thực phẩm...
Kính được thiết kế và xử lí chống nấm mốc, có lớp phủ chống phản xạ ánh sáng, chống bụi chống ẩm, chống rung có thể sử dụng trong nhiều điều kiện khác nhau mà vẫn đảm bảo được độ bền và chất lượng hình ảnhGiá: Liên hệ
Model:86.025
Hãng: Euromex - Hà Lan
Xuất xứ: Hà Lan
Thị kính trường rộng DIN WF10X/18 (gồm 2 cái)
Đầu quan sát 2 mắt nghiêng góc 30°, quay tròn được 360°.
Ống lắp thị kính dài 160 mm.
Khoảng cách liên đồng tử có thể điều chỉnh 55 đến 75mm.
Một thị kính có điều chỉnh tiêu cự
Vật kính:
Mâm gắn 4 vật kính có thể quay tròn, vật kính Semi Plan achromatic DIN
SMP 4X N.A.0.10,
SMP 10X N.A.0.25,
SMP S40X N.A.0.65 và
SMP S100X N.A.1.25, nhúng dầu.
Vật kính 40X và 100X gắn lò xo nhún.Model: IS.1153-EPL
Hãng: Euromex - Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Là loại kính hiển vi thuộc kính hiển vi sinh học dòng Euromex iScope 3 mắt dòng kính hiển vi hiện đại của hãng Euromex - Hà Lan dùng rất phổ biến trong lĩnh vực giáo dục, các trường đại học, các phòng thí nghiệm, nghiên cứu; đặc biệt phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu tế bào học và bệnh lý học.
- Toàn bộ hệ quang được thiết kế và xử lí chống nấm mốc, giảm thiểu khả năng phát triển của nấm mốc, ảnh hưởng đến tuổi thọ hệ quang và hiệu quả quan sát.Giá: Liên hệ
Model: BB.1153-PLi
Hãng: Euromex - Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Độ phóng đại tối đa 1000 lần khi dùng với thị kính 10X và vật kính 100X.
- Thị kính: WF 10x, quang trường rộng 20mm
- Đầu quan sát: Đầu quan sát loại 3 đường truyền quang, kiểu Siedetopf, quan sát 2 mắt, có thể điều chỉnh khoảng cách giữa 2 mắt từ 48 – 75 mm, nghiêng góc 30o so với thân kính, có cổng nối với máy chụp ảnh kỹ thuật số hoặc camera kỹ thuật số truyền ảnh ra màn hình. Núm điều chỉnh diop ở bên trái, bước điều chỉnh ± 5 độ.Model: NZ.1903-S
Hãng: EUROMEX – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Tỷ lệ phóng đại Zoom 1 : 6.7
- Vật kính điều chỉnh độ phóng đại từ 0.67X tới 4.5X, kết hợp với thị kính 10x sẽ cho độ phóng đại từ 6.7 lần tới 45 lần.
- Trường quan sát từ 33mm tới 4.9mm
- Khoảng cách làm việc 110mm.Model: NZ.1902-S
Hãng: EUROMEX – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Kính hiển vi soi nổi dòng NexiusZoom cho phép soi nổi với độ chính xác cao, tạo hình ảnh 3D chân thực. Phù hợp với nhiều ứng dụng từ soi các loại mẫu sinh học tới các bề mặt vật liệu khác nhau.
- Kính được thiết kế và xử lí chống nấm mốc, có lớp phủ chống phản xạ ánh sáng, chống bụi chống ẩm, chống rung có thể sử dụng trong nhiều điều kiện khác nhau mà vẫn đảm bảo được độ bền và chất lượng hình ảnhGiá: Liên hệ
Model: BB.4255
Hãng: Euromex - Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
Là loại kính hiển vi thuộc kính hiển vi sinh học dòng Euromex BioBlue 1 mắt dòng kính hiển vi hiện đại của hãng Euromex - Hà lan dùng rất phổ biến trong nghành giáo dục
Với thiết kế đứng đồng trục, điều chỉnh dễ dàng, ống kính quang học sắc nét đảm ứng tốt các tiện ích mà người sử dụng cần
Trang bi camera 1.3 Mp kết nối USB cho độ phân giải màn hình 1280 x 1024 pixelGiá: Liên hệ
Model: EC.1151
Hãng: Euromex - Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
Là loại kính hiển vi thuộc kính hiển vi sinh học dòng Euromex EcoBlue dòng kính hiển vi hiện đại của hãng Euromex - Hà lan dùng rất phổ biến trong nghành giáo dục
Với thiết kế đứng đồng trục, điều chỉnh dễ dàng, ống kính quang học sắc nét đảm ứng tốt các tiện ích mà người sử dụng cần. Đặc biệt đây là loại kính hiện vi có thể kết nối máy tính, các phần mềm phân tíchGiá: Liên hệ
Model: BSC-3FA2-GL(3')
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
- Đạt chứng nhận NSF, SFDA, CE, ISO 9001, ISO 14001, ISO 13485, MET, SGS
- Tủ an toàn sinh học A2 thích hợp cho nghiên cứu vi sinh vật trong điều kiện không có hóa chất dễ bay hơi, độc hại và hạt nhân phóng xạ.
- Hệ thống luồng không khí: 70% tuần hoàn không khí, 30% thoát khí
- Ba cấp độ bảo vệ: người vận hành, mẫu và môi trường.Giá: Liên hệ
Model: BSC-3FA2-NA(3')
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
- Đạt chứng nhận NSF, SFDA, CE, ISO 9001, ISO 14001, ISO 13485, MET, SGS
- Tủ an toàn sinh học A2 thích hợp cho nghiên cứu vi sinh vật trong điều kiện không có hóa chất dễ bay hơi, độc hại và hạt nhân phóng xạ.
- Hệ thống luồng không khí: 70% tuần hoàn không khí, 30% thoát khí
- Ba cấp độ bảo vệ: người vận hành, mẫu và môi trường.Model: BSC-4FA2-GL(4')
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Đạt chứng nhận NSF, SFDA, CE, ISO 9001, ISO 14001, ISO 13485, MET, SGS
Tủ an toàn sinh học A2 thích hợp cho nghiên cứu vi sinh vật trong điều kiện không có hóa chất dễ bay hơi, độc hại và hạt nhân phóng xạ.
Hệ thống luồng không khí: 70% tuần hoàn không khí, 30% thoát khí
Ba cấp độ bảo vệ: người vận hành, mẫu và môi trường.Model: BSC-4FA2-NA(4')
- Hãng sản xuất: Biobase
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Đạt chứng nhận NSF, SFDA, CE, ISO 9001, ISO 14001, ISO 13485, MET, SGS
- Tủ an toàn sinh học A2 thích hợp cho nghiên cứu vi sinh vật trong điều kiện không có hóa chất dễ bay hơi, độc hại và hạt nhân phóng xạ.
- Hệ thống luồng không khí: 70% tuần hoàn không khí, 30% thoát khí
- Ba cấp độ bảo vệ: người vận hành, mẫu và môi trường.
Ưu điểm tủ an toàn sinh học câp 2 biobase BSC-4FA2-NA(4')
- Cửa trượt motorModel: BSC-6FA2-GL(6')
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Đạt chứng nhận NSF, SFDA, CE, ISO 9001, ISO 14001, ISO 13485, MET, SGS
Tủ an toàn sinh học A2 thích hợp cho nghiên cứu vi sinh vật trong điều kiện không có hóa chất dễ bay hơi, độc hại và hạt nhân phóng xạ.
Hệ thống luồng không khí: 70% tuần hoàn không khí, 30% thoát khí
Ba cấp độ bảo vệ: người vận hành, mẫu và môi trường.Model: BSC-6FA2-NA(6')
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Đạt chứng nhận NSF, SFDA, CE, ISO 9001, ISO 14001, ISO 13485, MET, SGS
Tủ an toàn sinh học A2 thích hợp cho nghiên cứu vi sinh vật trong điều kiện không có hóa chất dễ bay hơi, độc hại và hạt nhân phóng xạ.
Hệ thống luồng không khí: 70% tuần hoàn không khí, 30% thoát khí
Ba cấp độ bảo vệ: người vận hành, mẫu và môi trường.Giá: Liên hệ
Model: BSC-1500IIIX
- Hãng sản xuất: Biobase
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Kích thước bên ngoài (W x D x H) mm: 1790 x 880 x 2080
- Kích thước bên trong (W x D x H) mm: 1165 x 650 x 660 mm
- Kích thước Pass box:
+ Bên trong: 430 x 330 x 355 mm
+ Bên ngoài: 575 x 425 x 495 mm
- Găng tay: bằng cao su butyl dài 800mm: 1 đôi
- Cửa trượt: kính cường lực dày 8mm, chống tia UVGiá: Liên hệ
Model: BB.4260
Hãng: Euromex - Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
Là loại kính hiển vi thuộc kính hiển vi sinh học dòng Euromex BioBlue dòng kính hiển vi hiện đại của hãng Euromex - Hà lan dùng rất phổ biến trong nghành giáo dục
Với thiết kế đứng đồng trục, điều chỉnh dễ dàng, ống kính quang học sắc nét đảm ứng tốt các tiện ích mà người sử dụng cần










































