Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.
Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.
STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.
2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh
Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy đếm khuẩn lạc.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Kính hiển vi.
-
Máy đo mật độ quang.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.
Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.
2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
-
Máy ly tâm lạnh.
-
Máy lắc nuôi cấy.
-
Tủ ấm và tủ ấm CO₂.
-
Hệ thống điện di protein và axit nucleic.
-
Máy đọc vi đĩa.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.
-
Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.
2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.
Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:
-
Máy PCR nhiệt chu kỳ.
-
Máy PCR gradient.
-
Máy real-time PCR định lượng.
-
Máy tách chiết axit nucleic.
-
Máy điện di DNA/RNA.
-
Bộ nguồn điện di.
-
Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.
-
Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.
-
Micropipette và bộ pipette đa kênh.
-
Tủ thao tác PCR.
-
Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.
Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.
STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.
2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào
Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.
Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.
Những thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Tủ ấm CO₂.
-
Tủ an toàn sinh học cấp II.
-
Kính hiển vi đảo ngược.
-
Máy ly tâm tế bào.
-
Máy đếm tế bào.
-
Máy đếm tế bào tự động.
-
Hệ thống nuôi cấy tế bào.
-
Bể ổn nhiệt.
-
Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.
Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.
2.6. Thiết bị phòng lab thú y
Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.
Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.
Các thiết bị thường gặp gồm:
-
Máy xét nghiệm huyết học thú y.
-
Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.
-
Máy ly tâm.
-
Kính hiển vi.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.
2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.
Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.
-
Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Máy đọc ELISA.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Cân phân tích và thiết bị đo lường.
-
Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.
Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.
STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
-
Máy khuấy từ gia nhiệt.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy ly tâm.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo pH và độ dẫn điện.
-
Máy phân tích kích thước hạt.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Tủ sấy và tủ ấm.
-
Thiết bị phân tích nhiệt.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
-
Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.
Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.
STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp
Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.
Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.
Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.
Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.
4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.
Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.
Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.
Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.
Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.
Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.
Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.
5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.
Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:
-
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.
-
Thiết bị phòng lab vi sinh.
-
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.
-
Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.
-
Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.
-
Thiết bị phòng lab thú y.
-
Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.
-
Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).
STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.
6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm
Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:
-
Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng.
-
Số lượng và cấu hình mong muốn.
-
Ngân sách dự kiến, nếu có.
-
Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.
Model: HYC-309F
Hãng sản xuất: Haier BioMedical
Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...
Sản xuất tại: Trung Quốc.
Phạm vi nhiệt độ (℃) 2-8 ℃
Công suất (Lit) 509
Kích thước bên ngoài (W * D * H) (mm) 693 * 813 * 1981
Model: HYC-509
Hãng sản xuất: Haier BioMedical
Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...
Sản xuất tại: Trung Quốc.
Chế độ rã đông: Tự động
Phạm vi nhiệt độ (℃): 2-8 ℃
Công suất (Lit): 509
Kích thước bên ngoài(W * D * H) (mm): 693 * 813 * 1981
Model: HYC-940F
Hãng sản xuất: Haier BioMedical
Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...
Sản xuất tại: Trung Quốc.
Chế độ rã đông Tự động
Phạm vi nhiệt độ (℃) 2 ~ 8
Công suất (Lít) 890
Kích thước bên ngoài (W * D * H) (mm) 1130 * 755 * 1980
Model: HYC-390F
Hãng sản xuất: Haier BioMedical
Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...
Sản xuất tại: Trung Quốc.
Phạm vi nhiệt độ (℃) 2 ~ 8
Công suất (Lít) 390
Kích thước bên ngoài (W * D * H) (mm) 665 * 710 * 1965
Model: DW-25L92SF/FL
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Phạm vi nhiệt độ (℃) -10 ~ -25 ℃
Công suất (Lit) 92
Kích thước bên ngoài (W * D * H) 597*625*835(mm)
Model: HLR-310SF / FL
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Phạm vi nhiệt độ (℃) 3 ~ 16 ℃
Công suất (Lit) 310
Kích thước bên ngoài (W * D * H) 605×598×1840(mm)
Model: HLR-118SF / FL
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Phạm vi nhiệt độ (℃) 3 ~ 16 ℃
Công suất (L) 118
Kích thước bên ngoài (W * D * H) 597×635×835(mm)Model: HBC-240
Hãng sản xuất: Haier Biomedical
Xuất xứ: Trung Quốc
Phạm vi nhiệt độ (℃): 2 ~ 8
Dung lượng lưu trữ vắc xin (L) 200
Kích thước bên ngoài (W * D * H) (mm): 865 * 825 * 1815Model: HBC-120
Hãng sản xuất: Haier Biomedical
Xuất xứ: Trung Quốc
Kiểu tủ ngang, dung tích 80 lít, dải nhiệt độ 2~8oC
Thiết kế chuyên dụng cho nhiệm vụ lưu trữ vacxin
Đáp ứng tiêu chuẩn của WHO/UNICEF trong bảo quản vacxin
Duy trì nhiệt độ cài đặt tới hơn 30 tiếng sau khi mất điệnModel: HBCD-90
Hãng sản xuất: Haier BioMedical
Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...
Sản xuất tại: Trung Quốc.
Loại tủ : tủ nằm
Nhiệt độ môi trường làm việc của tủ :5 ℃ ~ 43 ℃
Loại làm mát: Làm mát trực tiếp
Mức độ bảo vệ tủ đông: A
Chế độ rã đông Thủ công
Phạm vi nhiệt độ (℃) 2 ~ 8
Giá: Liên hệ
Model:LF2100
Hãng: Evermed/Ý
LF 2100 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 2100 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 56
• Dung tích (lít) : 2100
• Kích thước (WxDxH cm): 53 x 65
• Khối lượng (Kg) : 300
Giá: Liên hệ
Model:LF1365
Hãng: Evermed/Ý
LF 1365 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 1365 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 54
• Dung tích (lít) : 1365
• Kích thước (WxDxH cm): 144 x 80 x 200
• Khối lượng (Kg) : 220Giá: Liên hệ
Model:LF1160
Hãng: Evermed/Ý
LF 1160 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 1160 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 54
• Dung tích (lít) : 1160
• Kích thước (WxDxH cm): 144 x 70 x 200
• Khối lượng (Kg) : 200Giá: Liên hệ
Model:LF 925
Hãng: Evermed/Ý
LF 925 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 925 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -20°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 54
• Dung tích (lít) : 925
• Kích thước (W x D x H cm) : 120 x 70 x 192
• Khối lượng (Kg) : 190
Giá: Liên hệ
Model:LF 625
Hãng: Evermed/Ý
LF 625 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 625 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 625
• Kích thước (W x D x H cm) : 72 x 80 x 200
• Khối lượng (Kg) : 150Giá: Liên hệ
Model:LF 530
Hãng: Evermed/Ý
LF 530 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 530 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 530
• Kích thước (W x D x H cm) : 72 x 70 x 200
• Khối lượng (Kg) : 140Giá: Liên hệ
Model:LF 440
Hãng: Evermed/Ý
LF 440 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 440 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -20°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 440
• Kích thước (W x D x H cm) : 60 x 70 x 192
• Khối lượng (Kg) : 130Giá: Liên hệ
Model:LF 370
Hãng: Evermed/Ý
LF 370 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 370 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -20°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 370Giá: Liên hệ
Model:LF 130
Hãng: Evermed/Ý
LF 130 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 130 S (Thép chống gỉ)
• Thang nhiệt độ : -5°C / -20°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (lít) : 130
• Kích thước (W x D x H cm) : 60 x 62 x 84
• Khối lượng (Kg) : 65Giá: Liên hệ
Model: MPR-925
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
MPR 925 W (Thép cán nguội sơn màu trắng)
MPR 925 S (Thép không gỉ)
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 925
• Kích thước (W x D x H cm): 120 x 70 x 192
• Trọng lượng (Kg) : 210Giá: Liên hệ
Model: MPR-625
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
MPR 625 W (Thép cán nguội sơn màu trắng)
MPR 625 S (Thép không gỉ)
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 50
• Dung tích (lít) : 625
• Kích thước (W x D x H cm): 72 x 80 x 200
• Trọng lượng (Kg) : 165Giá: Liên hệ
Model: MPR-530
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
MPR 530 W (Thép cán nguội sơn màu trắng)
MPR 530 S (Thép không gỉ)Giá: Liên hệ
Model: MPR-440
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
MPR 440 W (Thép cán nguội sơn màu trắng)
MPR 440 S (Thép không gỉ)
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 50
• Dung tích (lít) : 440
• Kích thước (W x D x H cm): 60 x 70 x 192
• Trọng lượng (Kg) : 120Giá: Liên hệ
Model: MPR-370
• Hãng sản xuất: Evermed/Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (lít) : 370
• Kích thước (W x D x H cm): 60 x 65 x 202
• Trọng lượng (Kg) : 100Giá: Liên hệ
Model: MPR-270
• Hãng sản xuất: Evermed/Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (lít) : 270
• Kích thước (W x D x H cm): 60 x 65 x 164
• Trọng lượng (Kg) : 80Giá: Liên hệ
Model: MPR-130
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (litres) : 130
• Kích thước (W x D x H cm):53 x 64 x 84Giá: Liên hệ
Model: MPR-110H
• Hãng sản xuất: Evermed/Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (litres) : 110
• Kích thước (W x D x H cm) : 90 x 66 x 54
• Trọng lượng (Kg) : 60Giá: Liên hệ
Model:MPR-110V
Hãng sản xuất: Evermed
Sản xuất tại: Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp(V/ph/Hz) : 220-230/1/5
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích: 115 lít
• Dung tích hiệu dụng: 110 lít
• Kích thước (W x D x H cm) : 62 x 66 x 83Model: ULUF 125
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Đan Mạch
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 9001:2008; ISO 1485:2003
- Dung tích: 94 lít, loại đứng, cửa mở trước
- Kích thước ngoài: 950x725x810 mm
- Kích thước bên trong: 360x493x530 mm
- Bộ điều khiển kỹ thuật số với Hiển thị số nhiệt độ
- Độ dày lớp cách nhiệt: 120mm
- Dải nhiệt độ: -40°C đến -86°CGiá: Liên hệ
Model: ULUF 65
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Đan Mạch
Dải nhiệt độ: -86 đến -40°C
Dòng điện sử dụng: 230V/ 50Hz
Công suất tiêu thụ: 8.1kW/ 24h
Môi chất làm lạnh: EP88, 100% không chứa HCFC/CFC
Kích thước đóng gói: 860 x 720 x 1010 mm (rộng x sâu x cao)










































