Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu

1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu

Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.

Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.

STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.

2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu

2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm

Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.

Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.

Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.

STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.

2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh

Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.

Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:

  • Tủ an toàn sinh học.

  • Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.

  • Nồi hấp tiệt trùng.

  • Máy đếm khuẩn lạc.

  • Máy đồng nhất mẫu.

  • Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.

  • Kính hiển vi.

  • Máy đo mật độ quang.

  • Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.

  • Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.

Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.

2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.

Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.

Danh mục thiết bị có thể bao gồm:

  • Máy ly tâm lạnh.

  • Máy lắc nuôi cấy.

  • Tủ ấm và tủ ấm CO₂.

  • Hệ thống điện di protein và axit nucleic.

  • Máy đọc vi đĩa.

  • Máy quang phổ UV-Vis.

  • Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.

  • Máy đồng nhất mẫu.

  • Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.

  • Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.

Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.

2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR

Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.

Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:

  • Máy PCR nhiệt chu kỳ.

  • Máy PCR gradient.

  • Máy real-time PCR định lượng.

  • Máy tách chiết axit nucleic.

  • Máy điện di DNA/RNA.

  • Bộ nguồn điện di.

  • Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.

  • Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.

  • Micropipette và bộ pipette đa kênh.

  • Tủ thao tác PCR.

  • Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.

Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.

STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.

2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào

Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.

Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.

Những thiết bị phổ biến bao gồm:

  • Tủ ấm CO₂.

  • Tủ an toàn sinh học cấp II.

  • Kính hiển vi đảo ngược.

  • Máy ly tâm tế bào.

  • Máy đếm tế bào.

  • Máy đếm tế bào tự động.

  • Hệ thống nuôi cấy tế bào.

  • Bể ổn nhiệt.

  • Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.

  • Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.

Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.

2.6. Thiết bị phòng lab thú y

Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.

Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.

Các thiết bị thường gặp gồm:

  • Máy xét nghiệm huyết học thú y.

  • Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.

  • Máy ly tâm.

  • Kính hiển vi.

  • Máy PCR và real-time PCR.

  • Tủ an toàn sinh học.

  • Tủ ấm vi sinh.

  • Nồi hấp tiệt trùng.

  • Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.

  • Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.

Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.

2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu

Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.

Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.

Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:

  • Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.

  • Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.

  • Máy quang phổ UV-Vis.

  • Máy PCR và real-time PCR.

  • Máy đọc ELISA.

  • Tủ an toàn sinh học.

  • Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.

  • Nồi hấp tiệt trùng.

  • Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.

  • Cân phân tích và thiết bị đo lường.

  • Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.

Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.

STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.

2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)

Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.

Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.

Các thiết bị thường được sử dụng gồm:

  • Máy khuấy từ gia nhiệt.

  • Máy đồng nhất mẫu.

  • Máy ly tâm.

  • Máy quang phổ UV-Vis.

  • Máy đo pH và độ dẫn điện.

  • Máy phân tích kích thước hạt.

  • Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.

  • Tủ sấy và tủ ấm.

  • Thiết bị phân tích nhiệt.

  • Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.

  • Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.

Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.

STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.

3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp

Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.

Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.

Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.

Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.

Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.

Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.

4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.

Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.

Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.

Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.

Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.

Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.

Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.

5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu

STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.

Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.

Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:

  • Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.

  • Thiết bị phòng lab vi sinh.

  • Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.

  • Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.

  • Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.

  • Thiết bị phòng lab thú y.

  • Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.

  • Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).

STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.

6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm

Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.

Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:

  • Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.

  • Các thông số kỹ thuật quan trọng.

  • Số lượng và cấu hình mong muốn.

  • Ngân sách dự kiến, nếu có.

  • Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.

THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM Y TẾ, SINH HỌC VÀ NGHIÊN CỨU

  • Máy ly tâm lạnh công suất lớn 5000 vòng 6x500ml NovaFuge F105-5R

    Model:NovaFuge F105-5R 

    Hãng sản xuất: Senova labtech
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Máy ly tâm này có thể xử lý thể tích lên đến 3 lít, cung cấp giải pháp hoàn chỉnh trong việc tách mẫu để ly tâm cho trung tâm ngân hàng máu,phòng thí nghiệm, phòng khám, công nghệ sinh học, các ngành công nghiệp và bệnh viện.

    Nhiều rôto và bộ điều hợp, bộ chuyển đổi AC, động cơ không chổi than, với các chương trình cho phép người vận hành dễ dàng kiểm soát 
     

  • Máy ly tâm công suất lớn NovaFuge F104-5K

    Model:NovaFuge F104-5K 

    Hãng sản xuất: Senova labtech

    Xuất xứ: Trung Quốc
    Máy ly tâm có thể xử lý một thể tích lên đến 3 lít, cung cấp một giải pháp hoàn chỉnh trong việc chuẩn bị mẫu để ly tâm cho trung tâm ngân hàng máu, phòng nghiên cứu, phòng khám, công nghệ sinh học, công nghiệp và bệnh viện.

  • Máy ly tâm lạnh công suất lớn NovaFuge F103-6R

    Model: NovaFuge F103-6R

    Hãng sản xuất: Senova labtech
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Máy ly tâm có thể xử lý một thể tích lên đến 6 lít, cung cấp một giải pháp hoàn chỉnh trong việc chuẩn bị mẫu để ly tâm cho trung tâm ngân hàng máu, phòng nghiên cứu, phòng khám, công nghệ sinh học, công nghiệp và bệnh viện.

     

  • Máy ly tâm lạnh công suất lớn NovaFuge F102-8R

    Model: NovaFuge F102-8R .

    Hãng sản xuất: Senova labtech
    Lắp rắp ở: Trung Quốc
    Được thiết kế đặc biệt cho sinh học phân tử, điều chế huyết thanh học, tách huyết thanh, ứng dụng dược phẩm, trong đó phản ứng, độ chính xác và độ tin cậy của tốc độ, thời gian, gia tốc và giảm tốc là những yếu tố quan trọng để có được sự phân tách hoàn hảo của các phần máu khác nhau.

  • Máy ly tâm đứng làm lạnh 7000 vòng 6x1000ml NovaFuge F101-7R

    Model: NovaFuge F101-7R .

    Hãng sản xuất: Senova labtech
    Lắp rắp ở: Trung Quốc
    Được thiết kế đặc biệt cho sinh học phân tử, điều chế huyết thanh học, tách huyết thanh, ứng dụng dược phẩm, trong đó phản ứng, độ chính xác và độ tin cậy của tốc độ, thời gian, gia tốc và giảm tốc là những yếu tố quan trọng để có được sự phân tách hoàn hảo của các phần máu khác nhau.

  • Máy ly tâm lạnh cỡ lớn để sàn NovaFuge F100-12R

    Model: NovaFuge F100-12R

    Hãng sản xuất: Senova labtech
    Lắp rắp ở : Trung quốc
    Được thiết kế đặc biệt cho ngân hàng máu, điều tra huyết thanh học, sinh học phân tử, tách huyết thanh, ứng dụng dược phẩm, trong đó độ lặp lại, độ chính xác và độ tin cậy của: tốc độ, thời gian, nhiệt độ, gia tốc và giảm tốc là những yếu tố quan trọng để có được sự phân tách hoàn hảo của các phần máu riêng biệt. 

  • Máy ly tâm spindown Daihan CF-5
    Model:  CF-5
    - Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
    - Sản xuất tại: Hàn Quốc
    - Tốc độ tối đa: 5,500 vòng/phút

    - Lực ly tâm tối đa RCF: 1,775 xg
    - Dung tích tối đa: 6 ống 0.5/1.5/2.0 ml; 2 x dải PCR 8 ống 0.2 ml hoặc16 ống PCR 0.2 ml
  • Máy ly tâm mini Daihan CF-10

    Liên hệ

    Máy ly tâm mini Daihan CF-10
    Model:  CF-10
    - Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
    - Sản xuất tại: Hàn Quốc
    - Tốc độ tối đa: 1000 đến 13,500 vòng/phút

    - Lực ly tâm tối đa RCF: 12,225 xg
    - Dung tích tối đa: 12 ống 0.2/0.5/1.5/2.0 ml
    - Rotor góc cố định MC Nylon cho ống 0.2/0.5/1.5/2.0 ml
    - Hệ thống truyền động: Động cơ không chổi than, truyền động trực tiếp.
    - Độ ồn: ≤ 57 dB
  • Kính hiển vi 1 mắt 640 lần L500A

    Model: L500A

    - Sản xuất tại: Trung Quốc
    - Kính hiển vi L500A là dòng kính hiển vi một mắt và là dòng cao cấp của Trung Quốc. Chất lượng hình ảnh vật soi rất rõ, sáng, rất nét. Thao tác sử dụng dễ dàng. Hệ quang của kính hiển vi L500A có khả năng chống mốc, chống ố. Kính hiển vi L500A được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực Chăn nuôi gia súc gia cầm (để soi tinh heo, tinh gà, tính chó), nuôi trồng thủy hải sản (để soi tôm giống, soi ngao giống, soi vạng giống), giáo dục-đào tạo, …
    Đặc biệt hiện nay, trong thời gian này, do những ưu điểm nổi trội của kính hiển vi L500A nên nó đang được sử dụng rộng rãi trong việc soi kiểm tra ấu trùng ngao giống, tôm giống, vạng giống, hàu giống và soi kiểm tra tinh trùng lợn (heo) trong các trang trại lợn (heo).

  • Tủ bảo quản vacxin- thuốc- dược phẩm haier HYC-1099

    Model: HYC-1099

    Hãng sản xuất: Haier BioMedical

    Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...

    Sản xuất tại: Trung Quốc.

    Loại làm mát: Làm mát không khí cưỡng bức

    Chế độ rã đông: Tự động

    Phạm vi nhiệt độ (℃): 2-8 ℃

    Công suất (Lít) 1099

    Kích thước bên ngoài (W * D * H) (mm): 1395 * 813 * 1981

  • Tủ cấy vi sinh đơn đông trùng hạ thảo Sugold SW-CJ-1FD
    Model: SW-CJ-1FD

    Hãng sản xuất: Sugold
    Sản xuất tại Trung Quốc


    Tủ cấy vi sinh SW-CJ-1FD đạt tiêu chuẩn không khí sạch Class 100.
    Tủ cấy vi sinh dòng SW-CJ-1FD được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực Y Học, Dược Phẩm, Thí nghiệm Sinh Học và Hóa Học…
    Tủ cấy vi sinh SW-CJ-1FD được thiết kế và sản xuất theo công nghệ tiên tiến. Sử dụng hệ thống quạt hút với bộ điều chỉnh tốc độ không khí kết hợp với cửa có thể đóng mở lên xuống.

  • Tủ bảo quản thuốc và vaccine  Haier HBC-260
    [!] Model: HBC-260
    [!] Hãng sản xuất: Haier Biomedical-Trung Quốc
    [!] Xuất xứ: Trung Quốc

    # Tủ nằm ngang, dung tích 260 lít, dải nhiệt độ 2~8
    oC
    # Chuyên dụng trong bảo quản vắc xin
    # Đáp ứng tiêu chuẩn của WHO/UNICEF về bảo quản vắc xin
    # Bảo ôn cực tốt
     
  • Kính hiển vi sinh học 2 mắt Euromex MB.1152

    Model: MB.1152

    Hãng sản xuất:Euromex
    Xuất xứ:Hà Lan
    Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001: 2008, CE, được chứng nhận bởi TÜVRheinLand®
    Thị kính trường quan sát rộng WF 10x / 18 mm
    Đầu quan sát góc nghiên 45 0, trục xoay 360 0
    Điều chỉnh khoảng cách 2 đồng tử mắt phù hợp 48 ~ 75 mm
    Mâm gắn vật kính dành cho 04 vị trí và hướng vào trong
    Vật kính tiêu sắc 35mm  4x/0.10,  10x/0.25, S40x/0.65, S100x/1.25 -oil

  • Hộp vận chuyển vaccine haier bw-25-36a

    Model: BW25-36A

    Hãng sản xuất: Qingdao Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
    - Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015

  • Máy ly tâm HERMLE Z167M 14000 vòng

    Model: Z167M

    - Hãng sản xuất: HERMLE
    - Xuất xứ: Đức
    - Dung tích tối đa: 18 x 1.5/2.0 ml
    - Tốc độ li tâm: tối đa 14000 vòng/phút
    - Thang điều chỉnh tốc độ: 200 – 14,000 vòng/phút, bước tăng 10 vòng/phút.
    - Lực li tâm: tối đa 15,994 xg
    - Cài đặt thời gian: tới 59 phút 50 giây, bước tăng 10 giây; tới 99 giờ 59 phút, bước tăng 1 phút
    -  Rotor góc 18 x 1,5/2,0 ml

  • Tủ lạnh âm sâu Twincool -86oC quản lý IoT haier DW-86L728ST

    Model: DW-86L728ST

    Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
    Lắp ráp tại: Trung Quốc
    Tủ đông TwinCool DW-86L728ST được sử dụng để lưu trữ và bảo vệ các mẫu có giá trị yêu cầu điều kiện bảo quản nghiêm ngặt và liên tục, được thiết kế để hoạt động ngay cả trong trường hợp máy nén bị hỏng. Thích hợp cho bảo quản vi rút, mầm bệnh, tế bào máu và các ứng dụng lưu trữ lạnh mẫu sinh học khác được tìm thấy trong bệnh viện, kiểm soát dịch bệnh, cơ quan nghiên cứu và kỹ thuật y sinh. Cũng được sử dụng để lưu trữ các vật liệu đặc biệt và các sản phẩm khác trong ngành công nghiệp điện tử và hóa chất.

  • Máy ly tâm lạnh HERMLE Z207MK

    Model: Z 207 MK

    - Hãng sản xuất: HERMLE - Đức
    - Xuất xứ: Đức
    - Dung tích tối đa: 24 vị trí x ống 1.5/2.0ml

    - Tốc độ li tâm: tối đa 14,500 vòng/phút
    - Thang điều chỉnh tốc độ: 200 – 14,500 vòng/phút, bước tăng 10 vòng/phút.
    - Lực ly tâm (RCF) tối đa: 17,157 xg
    - Chọn trước nhiệt độ từ -20°C đến 40°C với mức tăng 1°C
    - Cài đặt thời gian: tới 59 phút 50 giây, bước tăng 10 giây; tới 99 giờ 59 phút, bước tăng 1 phút
    - Điều khiển bằng vi xử lý, hiển thị bằng màn hình LCD tốc độ cài đặt và tốc độ thực / thời gian chạy.
    - Kích thước (rộng x cao x sâu): 280 x 290 x 550mm

  • Tủ bảo quản vacxin- thuốc- dược phẩm 390 lít (2 ÷ 8 độ c) haier hyc-390

    Model: HYC-390

    Hãng sản xuất: Haier BioMedical
    Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...


    Kiểu tủ đứng, 1 cửa kính
    Phân loại an toàn khí hậu: Class N
    Dung tích tủ: 390 lít
    Dải nhiệt độ điều khiển: 2 – 8oC
    Có cổng USB ghi dữ liệu.
    Lắp ráp tại: Trung Quốc
  • Tủ an toàn sinh học cấp 2 Biobase 11231BBC86

    Model: 11231BBC86

    • Hãng: Biobase
    • Lắp ráp tại: Trung Quốc

    • Đạt tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, ISO 13485
    • Đạt tiêu chuẩn chất lượng EN 12469; NSF 49
    • Sử dụng kỹ thuật lọc HEPA cho hiệu quả lọc đến 99,999% các hạt có kích thước 0,3 microns. Với kỹ thuật này bảo vệ tối ưu cho người thao tác, sản phẩm và bảo vệ môi trường.
    • Hệ thống điều khiển bằng vi xử lý.
    • Màn hình LCD hiển thị thông số làm việc phía trước tủ.
    • Đèn UV chỉ hoạt động khi cửa kính phía trước đóng hoàn toàn đồng thời quạt và đèn huỳnh quang ngưng hoạt động.
       

     

  • Tủ làm ấm dịch truyền 351 lít Haier HYR-351

    Model: HYR-351

    Hãng: Haier Biomedical
    Sản xuất tại: Trung Quốc

     

    - Tủ loại: Kiểu đứng, một cửa kính
    - Kiểu làm lạnh: bằng không khí nóng cưỡng bức
    - Thể tích sử dụng: 351 lít
    - Nhiệt độ bên trong: 26oC ~ 50oC, trên nhiệt độ phòng
    - Bộ điều khiển vi xử lý
    - Màn hình hiển thị LCD cảm ứng
    - Độ ồn: 42 dBA
    - Điện áp: 220V/50Hz
    - Công suất: 260W

  • Kính lúp cầm tay kèm thước đo Peak 2055-20X

    Model: 2055-20X

    Hãng: Peak – Nhật Bản
    Sản xuất tại: Nhật
    Kính lúp 
    Peak 2055-20X là loại sản phẩm mới, gồm 2 nhóm 3 thành phần sẽ phóng to toàn bộ khu vực với chế độ xem rõ ràng, không bị méo, kính có khả năng căn chỉnh ảnh in và vòng lấy nét.
    - Kính có thước đo thủy tinh, phẳng, tiêu sắc và có thể lấy nét
    - Độ phóng đại 20X
    - Trường quan sát 12 mm
    - Điều chỉnh lấy nét: có thể điều chỉnh bằng cách xoay đầu kính lúp
    - Thước đo:
    + Độ dài đo: 8 mm
    + Độ chia nhỏ nhất 0.1 mm

  • Kính lúp cầm tay kèm thước đo Peak 2016-15X

    Model: 2016-15X

    Hãng: Peak – Nhật Bản
    Sản xuất tại: Nhật
    Kính lúp
     Peak 2016-15X có các ống kính có độ chính xác cao (được phủ 4 thành phần và 2 nhóm), kính có khả năng căn chỉnh ảnh in và vòng lấy nét.
    - Kính có thước đo thủy tinh, phẳng, tiêu sắc và có thể lấy nét
    - Độ phóng đại 15X
    - Trường quan sát 20 mm
    - Điều chỉnh lấy nét: có thể điều chỉnh bằng cách xoay đầu kính lúp

  • Kính lúp cầm tay kèm thước đo Peak 1983-10X

    Model: 1983-10X

    Hãng: Peak – Nhật Bản
    Sản xuất tại: Nhật

    - Độ phóng đại 10X
    - Trường quan sát 32 mm (1.24 inch)
    - Điều chỉnh lấy nét: có thể điều chỉnh bằng cách xoay đầu kính lúp
    - Thước đo:
    + Độ dài đo: 30 mm (1.17 inch)
    + Độ chia nhỏ nhất 0.1 mm
    - Độ sai lệch (dung sai): ±10%
    - Thấu kính phẳng, chống trầy xước, không làm biến dạng hình ảnh do thấu kính được phủ lớp chống phản xạ ánh sáng, cho phép đo chính xác kích thước mẫu vật

  • Kính lúp cầm tay Peak 1996-30X phóng đại 30X

    Model: 1996-30X

    Hãng: Peak – Nhật Bản
    Sản xuất tại: Nhật

    - Độ phóng đại 30X
    - Trường quan sát 7 mm
    - Độ sai lệch (dung sai): ±10%
    - Thấu kính phẳng, chống trầy xước, không làm biến dạng hình ảnh
    - Đường kính thấu kính: 7mm
    - Thân kính bằng nhựa acrylic
    - Kích thước 37 x 20 mm (đường kính x chiều cao)
    - Trọng lượng 10 g

  • Kính lúp cầm tay Peak 1962-15X

    Model: 1962-15X

    Hãng: Peak – Nhật Bản
    Sản xuất tại: Nhật

    - Độ phóng đại 15X
    - Trường quan sát 15 mm
    - Độ sai lệch (dung sai): ±10%
    - Thấu kính phẳng, chống trầy xước, không làm biến dạng hình ảnh
    - Đường kính thấu kính: 19mm
    - Đường kính ngoài của bệ đỡ: 35mm

  • Kính lúp có tay cầm Peak 2023-15X

    Model: 2023-15X

    Hãng: Peak – Nhật Bản
    Sản xuất tại: Nhật

    - Độ phóng đại: 15X
    - Trường quan sát: 12 mm
    - Hệ thống quang: phẳng, không bị biến dạng hình
    - Thấu kính thủy tinh, đường kính 19mm
    - Thân kính bằng nhựa acrylic
    - Độ sai lệch (dung sai): ±10%
    - Kích thước: 36 x 42 x 180 mm (đường kính x chiều cao x chiều dài)

  • Kính lúp có tay cầm Lupe Peak 1966-10X

    Model: 1966-10X

    Hãng: Peak – Nhật Bản
    Sản xuất tại: Nhật

    - Tay cầm để được 2 pin x 1,5 V (không bao gồm) để cung cấp năng lượng cho bóng đèn E10 chiếu sáng
    - Độ phóng đại: 10X
    - Trường quan sát: 28 mm
    - Hệ thống quang: phẳng, không bị biến dạng hình
    - Thấu kính thủy tinh, đường kính 19mm
    - Thân kính bằng nhựa acrylic
    - Độ sai lệch (dung sai): ±10%
    - Kích thước: 36 x 41 x 175 mm (đường kính x chiều cao x chiều dài)
    - Trọng lượng 81 gam (không gồm pin)

  • Kính lúp cầm tay Lupe Peak 1961-10X

    Model: 1961-10X

    - Hãng: Peak – Nhật Bản
    - Sản xuất tại: Nhật

    - Độ phóng đại 10X
    - Trường quan sát 28 mm
    - Độ sai lệch (dung sai): ±10%
    - Thấu kính phẳng, chống trầy xước, không làm biến dạng hình ảnh
    - Đường kính thấu kính: 24mm
    - Thân kính bằng nhựa acrylic

  • Kính lúp có chân di động LT-86F 10X

    Model: LT-86F

    Sản xuất tại: Trung Quốc
    Kính lúp có chân di động, thân gập, gương chữ nhật
    Độ phóng đại 10 lần
    Cổ xoay 180° dễ dàng nghiêng kính sang trái phải
    Điện áp: 220V +15%/-30%;  50HZ / 60HZ
    Công suất: λ ≥ 0.93
    Tổng độ biến dạng sóng hài (THD): THD < 40%
    Thời gian làm ấm: ≤ 1.5 giây
    Quang thông (lumen): Lm ≥ 0.95%

  • Kính lúp có chân di động LT-86E 10X

    Model: LT-86E

    - Sản xuất tại: Trung Quốc
    -Kính lúp có chân di động, thân gập, gương chữ nhật
    -Độ phóng đại 10 lần
    -Cổ xoay 180° dễ dàng nghiêng kính sang trái phải
    -Điện áp: 220V +15%/-30%;  50HZ / 60HZ
    -Công suất: λ ≥ 0.93

0966868335