Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.
Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.
STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.
2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh
Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy đếm khuẩn lạc.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Kính hiển vi.
-
Máy đo mật độ quang.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.
Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.
2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
-
Máy ly tâm lạnh.
-
Máy lắc nuôi cấy.
-
Tủ ấm và tủ ấm CO₂.
-
Hệ thống điện di protein và axit nucleic.
-
Máy đọc vi đĩa.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.
-
Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.
2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.
Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:
-
Máy PCR nhiệt chu kỳ.
-
Máy PCR gradient.
-
Máy real-time PCR định lượng.
-
Máy tách chiết axit nucleic.
-
Máy điện di DNA/RNA.
-
Bộ nguồn điện di.
-
Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.
-
Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.
-
Micropipette và bộ pipette đa kênh.
-
Tủ thao tác PCR.
-
Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.
Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.
STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.
2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào
Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.
Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.
Những thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Tủ ấm CO₂.
-
Tủ an toàn sinh học cấp II.
-
Kính hiển vi đảo ngược.
-
Máy ly tâm tế bào.
-
Máy đếm tế bào.
-
Máy đếm tế bào tự động.
-
Hệ thống nuôi cấy tế bào.
-
Bể ổn nhiệt.
-
Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.
Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.
2.6. Thiết bị phòng lab thú y
Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.
Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.
Các thiết bị thường gặp gồm:
-
Máy xét nghiệm huyết học thú y.
-
Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.
-
Máy ly tâm.
-
Kính hiển vi.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.
2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.
Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.
-
Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Máy đọc ELISA.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Cân phân tích và thiết bị đo lường.
-
Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.
Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.
STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
-
Máy khuấy từ gia nhiệt.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy ly tâm.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo pH và độ dẫn điện.
-
Máy phân tích kích thước hạt.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Tủ sấy và tủ ấm.
-
Thiết bị phân tích nhiệt.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
-
Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.
Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.
STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp
Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.
Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.
Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.
Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.
4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.
Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.
Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.
Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.
Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.
Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.
Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.
5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.
Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:
-
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.
-
Thiết bị phòng lab vi sinh.
-
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.
-
Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.
-
Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.
-
Thiết bị phòng lab thú y.
-
Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.
-
Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).
STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.
6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm
Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:
-
Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng.
-
Số lượng và cấu hình mong muốn.
-
Ngân sách dự kiến, nếu có.
-
Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.
Giá: Liên hệ
Model: ULUF 15
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
-Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 13485:2012, ISO 9001:2008
-Dung tích: 7 lít, loại đứng, cửa mở trước
-Kích thước ngoài: mm (rộng x sâu x cao)
-Kích thước bên trong: 150 x 143 x310 mm (rộng x sâu x cao)
-Trọng lượng tủ: 55 kgGiá: Liên hệ
Model: PRE 55
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
Dải nhiệt độ: +2 đến +8°C
Điều kiện nhiệt độ phòng: tối đa 32oC
Dòng điện sử dụng: 230V/ 50Hz
Công suất tiêu thụ: 2.1kW/ 24h
Công suất làm lạnh: 1/8 HP; số máy nén: 01
Môi chất làm lạnh: R134aGiá: Liên hệ
Model: PRE 120
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
Dải nhiệt độ: +2 đến +8°C
Điều kiện nhiệt độ phòng: tối đa 32oC
Dòng điện sử dụng: 230V/ 50Hz
Công suất tiêu thụ: 0.9kW/ 24h
Công suất làm lạnh: 1/6 HP; số máy nén: 01
Môi chất làm lạnh: R600a
Vật liệu bên trong và bên ngoài: thép phủ sơn tĩnh điệnModel: PRE 440
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 13485:2012, ISO 9001:2008; EU directive 93/42/EEC cho thiết bị y tế & CE mark cho thiết bị thuộc Class II
Dung tích: 437 lít, tủ đứng, cửa kính
Kích thước ngoài: 600 x 700 x 1865 mm (rộng x sâu x cao)
Kích thước bên trong: 475 x 500 x 1723 mm (rộng x sâu x cao)
Trọng lượng tủ: 93kgModel: CRYO 170
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Đan Mạch
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 9001:2008; ISO 1485:2003
- Dung tích: 170 lít, loại nằm ngang, cửa mở trên có cửa phụ
- Kích thước ngoài (rộng x sâu x cao): 1580 x 960 x 1090 mm
- Kích thước bên trong (rộng x sâu x cao): 500 x 500 x 675 mm
- Trọng lượng tủ: 300kg
- Độ dày lớp cách nhiệt: 170mm bằng Polyurethan
- Dải nhiệt độ: -140°C đến -150°CGiá: Liên hệ
Model: CRYO 230
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Đan Mạch
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 9001:2008; ISO 1485:2003
- Dung tích: 231 lít, loại nằm ngang, cửa mở trên có 2 cửa phụ
- Kích thước ngoài (rộng x sâu x cao): 1760 x 960 x 1090 mm
- Kích thước bên trong (rộng x sâu x cao): 680 x 500 x 675 mm
- Trọng lượng tủ: 300kg
- Độ dày lớp cách nhiệt: 170mm bằng Polyurethan
- Dải nhiệt độ: -140°C đến -150°C
- Tải trọng tối đa: 230kgModel: ULUF P820
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 9001:2015; ISO 1485:2016
- Toàn bộ hệ thống làm lạnh: máy nén, các bộ phận tạo nhiệt và ồn được đưa lên trên, người dùng có thể quan sát tất cả các ngăn tủ dễ dàng.
- Ngoài lớp cách nhiệt bằng polyurethane thông thường, dòng Integraline còn có thêm một lớp tấm cách nhiệt chân không (VIP), mang lại hiệu quả cách nhiệt tốt hơn, mang lại hiệu quả làm mát ổn định đồng thời giảm mức tiêu thụ năng lượng.
- Máy nén đặt ở phía trên tủ nên lượng bụi đi vào sẽ rất ít, không cần đến bộ lọc khí
- Công nghệ làm lạnh kép TRUE DUAL™ : khi có bất kỳ lỗi nào trên một hệ thống làm mát, hệ thống kia vẫn sẽ duy trì nhiệt độ -70 ° C, nghĩa là các mẫu có giá trị tại mọi thời điểm được lưu trữ với bảo mật tốt nhất có thể.Giá: Liên hệ
Model: ULUF P610
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 9001:2015; ISO 1485:2016
- Dung tích: 610 lít, loại đứng, cửa mở trước
- Kích thước ngoài: 1035 x 859,5 x 1999 mm (rộng x sâu x cao)
- Kích thước bên trong: 746 x 620 x 1320 mm (rộng x sâu x cao)
- Độ dày lớp cách nhiệt: 120 mm
- Dải nhiệt độ: -90°C đến -40°C
- Nhiệt độ môi trường: tối đa 25oCGiá: Liên hệ
Model: ULUF P500
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 9001:2015; ISO 1485:2016
- Toàn bộ hệ thống làm lạnh: máy nén, các bộ phận tạo nhiệt và ồn được đưa lên trên, người dùng có thể quan sát tất cả các ngăn tủ dễ dàng.
- Ngoài lớp cách nhiệt bằng polyurethane thông thường, dòng Integraline còn có thêm một lớp tấm cách nhiệt chân không (VIP), mang lại hiệu quả cách nhiệt tốt hơn, mang lại hiệu quả làm mát ổn định đồng thời giảm mức tiêu thụ năng lượng.
- Máy nén đặt ở phía trên tủ nên lượng bụi đi vào sẽ rất ít, không cần đến bộ lọc khí
- Công nghệ làm lạnh kép TRUE DUAL™ : khi có bất kỳ lỗi nào trên một hệ thống làm mát, hệ thống kia vẫn sẽ duy trì nhiệt độ -70 ° C, nghĩa là các mẫu có giá trị tại mọi thời điểm được lưu trữ với bảo mật tốt nhất có thể.Model: ULUF P390
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 9001:2015; ISO 1485:2016
- Dung tích: 381 lít, loại đứng, cửa mở trước
- Kích thước ngoài: 755 x 859,5 x 1999 mm (rộng x sâu x cao)
- Kích thước bên trong: 466 x 620 x 1320 mm (rộng x sâu x cao)
- Độ dày lớp cách nhiệt: 120 mm
- Dải nhiệt độ: -90°C đến -40°CGiá: Liên hệ
Model: LF 270 W (Sơn phủ màu trắng)
Model: LF 270 S (Làm bằng thép không gỉ)
Hãng: Evermed
Xuất xứ: ÝModel: MPR 925 W xPRO / MPR 925 S xPRO
Hãng: Evermed – Italia
Sản xuất tại: Italia
- Cấu trúc tủ: Kiểu đứng, 2 cánh cửa kính
MPR 925 W xPRO: Bên trong và bên ngoài được làm bằng thép màu trắng phủ epoxy
MPR 925 S xPRO: Bên ngoài và bên trong làm bằng thép không gỉ 18/10 AISI 304.
Model: MPR 1160 W / MPR 1160 S
Hãng: Evermed – Italia
Sản xuất tại: Italia
- Cấu trúc tủ: Kiểu đứng, 2 cánh cửa kính
MPR 1160 W: Bên trong và bên ngoài được làm bằng thép màu trắng phủ epoxy
MPR 1160 S: Bên ngoài và bên trong làm bằng thép không gỉ 18/10 AISI 304.
- Lớp cách nhiệt: mật độ cao (40 Kg/m³) tạo bọt tại chỗ polyurethane, với bề dầy 75 mm, không chứa CFC
- Chân tủ: 4 chân bằng thép không gỉ, có thể điều chỉnh chiều cao.
- Bên trong: Có 6 giá trữ mẫu làm bằng thép phủ sơn chống ăn mòn, mỗi bên 3 giá. Gía được đặt trên gờ chống trượt và có thể điều chỉnh được độ cao.
Kích thước giá: 53 x 55 cm, tải trọng tối đa 35kgModel: MPR 1365 W xPRO / MPR 1365 S xPRO
Hãng: Evermed – Italia
Sản xuất tại: Italia
- Cấu trúc tủ: Kiểu đứng, 2 cánh cửa kính
MPR 1365 W xPRO: Bên trong và bên ngoài được làm bằng thép màu trắng phủ epoxy
MPR 1365 S xPRO: Bên ngoài và bên trong làm bằng thép không gỉ 18/10 AISI 304.
- Lớp cách nhiệt: mật độ cao (40 Kg/m³) tạo bọt tại chỗ polyurethane, với bề dầy 75 mm, không chứa CFC
- Chân tủ: 4 chân bằng thép không gỉ, có thể điều chỉnh chiều cao.
- Bên trong: Có 6 giá trữ mẫu làm bằng thép phủ sơn chống ăn mòn, mỗi bên 3 giá. Gía được đặt trên gờ chống trượt và có thể điều chỉnh được độ cao.
Kích thước giá: 53 x 65 cm, tải trọng tối đa 35kgModel: MPR 2100 W xPRO / MPR 2100 S xPRO
Hãng: Evermed – Italia
Sản xuất tại: Italia
- Cấu trúc tủ: Kiểu đứng, 3 cánh cửa kính
MPR 2100 W xPRO: Bên trong và bên ngoài được làm bằng thép màu trắng phủ epoxy
MPR 2100 S xPRO: Bên ngoài và bên trong làm bằng thép không gỉ 18/10 AISI 304.
- Lớp cách nhiệt: mật độ cao (40 Kg/m³) tạo bọt tại chỗ polyurethane, với bề dầy 75 mm, không chứa CFC
- Chân tủ: 6 chân bằng thép không gỉ, có thể điều chỉnh chiều cao.
- Bên trong: Có 9 giá trữ mẫu làm bằng thép phủ sơn chống ăn mòn, mỗi bên 3 giá. Gía được đặt trên gờ chống trượt và có thể điều chỉnh được độ cao.
Kích thước giá: 53 x 65 cm, tải trọng tối đa 35kgModel: MPR 2100 W / MPR 2100 S
Hãng: Evermed – Italia
Sản xuất tại: Italia
- Cấu trúc tủ: Kiểu đứng, 3 cánh cửa kính
MPR 2100 W: Bên trong và bên ngoài được làm bằng thép màu trắng phủ epoxy
MPR 2100 S: Bên ngoài và bên trong làm bằng thép không gỉ 18/10 AISI 304.
- Lớp cách nhiệt: mật độ cao (40 Kg/m³) tạo bọt tại chỗ polyurethane, với bề dầy 75 mm, không chứa CFC
- Chân tủ: 6 chân bằng thép không gỉ, có thể điều chỉnh chiều cao.
- Bên trong: Có 9 giá trữ mẫu làm bằng thép phủ sơn chống ăn mòn, mỗi bên 3 giá. Gía được đặt trên gờ chống trượt và có thể điều chỉnh được độ cao.
Kích thước giá: 53 x 65 cm, tải trọng tối đa 35kgModel: VC.3031‑HDS
Hãng: EUROMEX – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Camera Euromex HD-Lite cung cấp giải pháp hoàn hảo cho kính hiển vi hiện đại cho ngành công nghiệp và phòng thí nghiệm. Các camera chất lượng hình ảnh HD này có thể được sử dụng cho kính hiển vi sinh học, luyện kim hoặc kính hiển vi soi nổi
- Camera màu HD1080p CMOS độ nét cao với giao diện HDMI và USB-2. Hình ảnh được tạo ra bằng máy ảnh độc lập này cung cấp khả năng hiển thị màu sắc tuyệt vời ở tốc độ khung hình cao, lên đến 60 khung hình / giâyModel: VC.3031
Hãng: EUROMEX – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Camera Euromex HD-Lite cung cấp giải pháp hoàn hảo cho kính hiển vi hiện đại cho ngành công nghiệp và phòng thí nghiệm. Các camera chất lượng hình ảnh HD này có thể được sử dụng cho kính hiển vi sinh học, luyện kim hoặc kính hiển vi soi nổi
- Camera màu HD1080p CMOS độ nét cao với giao diện HDMI và USB-2. Hình ảnh được tạo ra bằng máy ảnh độc lập này cung cấp khả năng hiển thị màu sắc tuyệt vời ở tốc độ khung hình cao, lên đến 60 khung hình / giây
- Camera độ nét cao HD-Lite có thể được sử dụng ở hai chế độ, ở chế độ độc lập với phần mềm điều khiển bằng chuột hoặc ở chế độ được điều khiển bằng máy tính
- Hình ảnh thực trực tiếp trên TV, màn hình hoặc bộ chiếu
- Sử dụng độc lập hoặc sử dụng qua PCGiá: Liên hệ
Model: DC.3000‑Pro
Hãng: EUROMEX – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Máy ảnh USB-3 tốc độ cao với phần mềm chụp và phân tích ImageFocus Alpha là giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu giáo dục, phòng thí nghiệm và kính hiển vi công nghiệp ngày nay. Các máy ảnh này phù hợp với kính hiển vi Khoa học Đời sống và Khoa học Vật liệu cũng như kính hiển vi soi nổi
- Bên cạnh việc chụp ảnh và video, phần mềm cho phép đo trên ảnh tĩnh và ảnh trực tiếp và thực hiện chú thích trên ảnh đã chụp. Tương thích với Windows 7, 8 và 10, cả cấu hình 32 và 64 bit. Yêu cầu tối thiểu nên sử dụng máy tính 2 GB RAM 2,8 GHz và màn hình 17 inch.Giá: Liên hệ
Model: DC.5000‑Pro
Hãng: EUROMEX – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Máy ảnh USB-3 tốc độ cao với phần mềm chụp và phân tích ImageFocus Alpha là giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu giáo dục, phòng thí nghiệm và kính hiển vi công nghiệp ngày nay. Các máy ảnh này phù hợp với kính hiển vi Khoa học Đời sống và Khoa học Vật liệu cũng như kính hiển vi soi nổi
- Bên cạnh việc chụp ảnh và video, phần mềm cho phép đo trên ảnh tĩnh và ảnh trực tiếp và thực hiện chú thích trên ảnh đã chụp. Tương thích với Windows 7, 8 và 10, cả cấu hình 32 và 64 bit. Yêu cầu tối thiểu nên sử dụng máy tính 2 GB RAM 2,8 GHz và màn hình 17 inch.Camera USB-3 tốc độ cao 10MP
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: DC.10000‑Pro
Hãng: EUROMEX – Hà Lan
Sản xuất tại: Hà Lan
- Máy ảnh USB-3 tốc độ cao với phần mềm chụp và phân tích ImageFocus Alpha là giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu giáo dục, phòng thí nghiệm và kính hiển vi công nghiệp ngày nay. Các máy ảnh này phù hợp với kính hiển vi Khoa học Đời sống và Khoa học Vật liệu cũng như kính hiển vi soi nổi
- Bên cạnh việc chụp ảnh và video, phần mềm cho phép đo trên ảnh tĩnh và ảnh trực tiếp và thực hiện chú thích trên ảnh đã chụp. Tương thích với Windows 7, 8 và 10, cả cấu hình 32 và 64 bit. Yêu cầu tối thiểu nên sử dụng máy tính 2 GB RAM 2,8 GHz và màn hình 17 inch.Giá: Liên hệ
Model: HVC-14-216
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
- Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015Giá: Liên hệ
Model: HVC-10-125
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
- Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015Model: DW-86L728S
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Tủ đông TwinCool DW-86L728S có thể được sử dụng để lưu trữ và bảo vệ các mẫu có giá trị yêu cầu điều kiện bảo quản nghiêm ngặt và liên tục, được thiết kế để hoạt động ngay cả trong trường hợp máy nén bị hỏng. Thích hợp cho vi rút, mầm bệnh, tế bào máu và các ứng dụng lưu trữ lạnh mẫu sinh học khác được tìm thấy trong bệnh viện, kiểm soát dịch bệnh, cơ quan nghiên cứu và kỹ thuật y sinh. Cũng được sử dụng để lưu trữ các vật liệu đặc biệt và các sản phẩm khác trong ngành công nghiệp điện tử và hóa chất.Model: DW-86L486E
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Kiểu tủ đứng, 1 cửa kín bên ngoài và 4 cửa phụ bên trong
- Phân loại an toàn khí hậu: Class N
- Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp
- Chế độ rã Đông: thủ công
- Môi chất làm lạnh: HC
- Độ ồn: 49 dB (A)
- Dải nhiệt độ điều khiển: -40oC tới -86oC
- Khả năng làm lạnh tối đa: -86oC
- Bộ điều khiển vi xử lý
- Màn hình điều khiển LED
- Dung tích tủ: 486 lítModel: DW-30L278SF/FL
- SF: Dòng tiêu chuẩn- chống cháy
- FL: Dòng chống tĩnh điện- chống cháyHãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Tủ bảo quản mẫu dễ cháy nổ có thể được sử dụng để bảo quản an toàn các mẫu dễ cháy và các mẫu nhạy cảm với nhiệt độ khác tại nhiệt độ thấp. Các ứng dụng được tìm thấy trong các ngành khoa học đời sống, y tế, điện tử và hóa chất.
Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015
Đạt tiêu chuẩn về điện áp thấp theo tiêu chuẩn: 2014/30/EU, kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 61326-1:2013
Đạt tiêu chuẩn AN TOÀN CHÁY NỔ ATEX II C-T6 ở 360oC- Model: HLR-310SF
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Tủ lạnh không có tia lửa điện thường được lắp đặt trong nhiều phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu khác nhau để lưu trữ hóa chất hoặc thuốc thử thí nghiệm dễ cháy, nổ, bay hơi hoặc ăn mòn.
- Tủ lạnh bảo quản mẫu, hóa chất dễ cháy nổ không tia lửa điện Haier được chứng nhận ATEX trong phạm vi ứng dụng II 3G Ex ic nA II T6, có nghĩa là các thiết bị có thể được tìm thấy trong toàn bộ môi trường vùng II (bao gồm II A và II B, II C), một môi trường điển hình trong nhiều sinh hóa các phòng thí nghiệm. Giá: Liên hệ
Model: IS.3153-EPLi/LB
- Hãng sản xuất: Euromex
- Xuất xứ: Hà Lan
- Kính hiển vi huỳnh quang ứng dụng trong công nghệ sinh học và y tế, sử dụng để soi các mô và tế bào sống, có ứng dụng phát huỳnh quang.
- Tùy loại mẫu vật quan sát có thể dùng một hoặc nhiều loại phát huỳnh quang.
- Mẫu vật được nhuộm huỳnh quang rồi được chiếu sáng bằng ánh sáng của một bước sóng kích thích nhờ bộ kính lọc.Model: IS.1156-PLi2
Hãng: Euromex – Hà Lan
Xuất xứ: Hà Lan
- Thuộc dòng iScope® cao cấp của Euromex, thiết kế thoải mái, tiện lợi cho người sử dụng, thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng vận hành
- Phổ biến trong lĩnh vực giáo dục, các trường đại học, các phòng thí nghiệm, nghiên cứu; đặc biệt phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu tế bào học và bệnh lý học.
- Thiết kế cho 2 người dùng cho phép quan sát mẫu cùng lúc, đầu quan sát loại 2 mắt, trục nghiêng 30º
- Thị kính EWF 10x/22 mm (quang trường rộng 22 mm)
- Vật kính Plan IOS 4x/10x/40x/100xModel: HHM-2414W
Hãng: Novel (tiêu chuẩn Nhật Bản)
Thương hiệu: STECH INTERNATIONAL
Kính được sử dụng phổ biến trong việc soi, đo đạc các chi tiết siêu nhỏ, mẫu sản phẩm, linh kiện điện tử với các bo mạch siêu nhỏ (đặc biệt được dụng nhiều trong việc kiểm tra, đánh giá sản phẩm linh kiện trong khâu cuối cùng sản phẩm) trong các nhà máy, khu công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, bo mạch, chi tiết siêu nhỏ, trong thẩm định hàng hóa, trong giáo dục đào tạo, trong y tế, phẫu thuật thẩm mỹ, trong ngành công nghiệp, trong xác định đồ cổ, thủ công mỹ nghệ, …










































