Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.
Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.
STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.
2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh
Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy đếm khuẩn lạc.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Kính hiển vi.
-
Máy đo mật độ quang.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.
Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.
2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
-
Máy ly tâm lạnh.
-
Máy lắc nuôi cấy.
-
Tủ ấm và tủ ấm CO₂.
-
Hệ thống điện di protein và axit nucleic.
-
Máy đọc vi đĩa.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.
-
Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.
2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.
Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:
-
Máy PCR nhiệt chu kỳ.
-
Máy PCR gradient.
-
Máy real-time PCR định lượng.
-
Máy tách chiết axit nucleic.
-
Máy điện di DNA/RNA.
-
Bộ nguồn điện di.
-
Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.
-
Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.
-
Micropipette và bộ pipette đa kênh.
-
Tủ thao tác PCR.
-
Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.
Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.
STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.
2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào
Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.
Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.
Những thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Tủ ấm CO₂.
-
Tủ an toàn sinh học cấp II.
-
Kính hiển vi đảo ngược.
-
Máy ly tâm tế bào.
-
Máy đếm tế bào.
-
Máy đếm tế bào tự động.
-
Hệ thống nuôi cấy tế bào.
-
Bể ổn nhiệt.
-
Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.
Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.
2.6. Thiết bị phòng lab thú y
Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.
Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.
Các thiết bị thường gặp gồm:
-
Máy xét nghiệm huyết học thú y.
-
Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.
-
Máy ly tâm.
-
Kính hiển vi.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.
2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.
Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.
-
Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Máy đọc ELISA.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Cân phân tích và thiết bị đo lường.
-
Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.
Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.
STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
-
Máy khuấy từ gia nhiệt.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy ly tâm.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo pH và độ dẫn điện.
-
Máy phân tích kích thước hạt.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Tủ sấy và tủ ấm.
-
Thiết bị phân tích nhiệt.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
-
Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.
Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.
STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp
Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.
Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.
Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.
Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.
4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.
Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.
Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.
Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.
Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.
Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.
Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.
5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.
Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:
-
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.
-
Thiết bị phòng lab vi sinh.
-
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.
-
Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.
-
Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.
-
Thiết bị phòng lab thú y.
-
Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.
-
Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).
STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.
6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm
Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:
-
Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng.
-
Số lượng và cấu hình mong muốn.
-
Ngân sách dự kiến, nếu có.
-
Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.
MODEL: BJPX-C50
- Hãng: BioBase – Trung Quốc
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Tủ ấm CO2 áo khí
- Dung tích: 50L
- Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +5oC ~ 60ºC
- Kiểm soát nồng độ CO2: 0~20%
- Kiểu tiệt trùng: đèn UVGiá: Liên hệ
Model: DM0408
- Hãng : Dlab-Mỹ
- Động cơ không chổi than
- Độ ồn: < 60 dBA
- Chế độ tự động chuẩn đoán thông minh
- Tốc độ ly tâm tối đa: 4,000 vòng/phút
- Lực ly tâm lớn nhất: 1900 xg
- Rotor góc 12 × 10ml hoặc 8 × 15ml
- Bộ điều khiển kỹ thuật số PIDGiá: Liên hệ
Model: HZY-15Z
- Hãng sản xuất: Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Nhiệt độ bảo quản: 2 - 6oC
- Dung tích chứa mẫu: ~ 11.6 lít
- Thời gian giữ hộp trống tại 25oC: > 1 tiếng
- Thời gian giữ hộp đã chứa mẫu tại 25oC: > 2 tiếng
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 430 x 150 x 180 mm
- Kích thước ngoài (rộng x sâu x cao): 490 x 295 x 265 mmGiá: Liên hệ
Model: HZY-9ZR
- Hãng sản xuất: Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Màn hình cảm ứng 4 inch giúp người dùng dễ dàng thao tác
- Nhiệt độ hoạt động so khi mất nguồn: 2 - 10oC
- Nhiệt độ ổn định: 4oC ± 1oC
- Nhiệt độ bảo quản: 2 - 6oC
- Dung tích chứa mẫu: ~ 11.6 lít
- Thể tích túi máu tối đa: 9 túi
- Chức năng giám sát/theo dõi nhiệt độ
- Thời gian giữ hộp trống tại 25oC: > 1 tiếngGiá: Liên hệ
Model: HZY-8Z
- Hãng sản xuất: Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Thiết kế pin dự phòng giúp duy trì chức năng hiển thị và báo động khi mất điện
- Thiết kế chốt giúp cho nắp luôn đóng giúp bảo vệ sản phẩm
- Nhiệt độ hoạt động so khi mất nguồn: 2 - 10oC
- Nhiệt độ bảo quản: 2 - 6oC
- Dung tích chứa mẫu: ~ 5.8 lítGiá: Liên hệ
Model: HZY-5B
- Hãng sản xuất: Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Nhiệt độ bảo quản: 2 - 10oC
- Dung tích chứa mẫu: ~ 3.3 lít
- Thời gian giữ hộp trống tại 25oC: > 1 tiếng
- Thời gian giữ hộp đã chứa mẫu tại 25oC: > 4 tiếng
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 220 x 118 x 126 mm
- Kích thước ngoài (rộng x sâu x cao): 285 x 186 x 200 mmModel: HZY-35B
Hãng sản xuất: Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Thùng chứa mẫu hiện trường được thiết kế cho việc lưu trữ ổn định nhiệt độ cho các sản phẩm sinh học như máu và các chế phẩm máu, thuốc, các mẫu lam kính hay các thuốc thử trong quá trình vận chuyển tới hiện trường.
- Chuông báo khi nhiệt độ cao hoặc thấp, lỗi cảm biến và khi có lỗi nguồn điện
- Thiết kế chốt giúp cho nắp luôn đóng giúp bảo vệ sản phẩmGiá: Liên hệ
Model: LCX-33L
- Hãng sản xuất: BIOBASE
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Dung tích: 33 lít
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 450 x 225 x 300 mm
- Kích thước ngoài (rộng x sâu x cao): 570 x 310 x 370 mm
- Duy trì nhiệt độ từ 2oC đến 8oC trong vòng 24 giờ ở điều kiện môi trường 30oC
- Chất liệu: nhựa PP cao cấp và bên ngoài được phủ bằng PU dày
- Số bình đá khô cấp kèm: 2
- Tải trọng tối đa: 25kgGiá: Liên hệ
Model: LCX-20L
- Hãng sản xuất: BIOBASE
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Dung tích: 20 lít
- Kích thước trong (rộng x sâu x cao): 375 x 215 x 250 mm
- Kích thước ngoài (rộng x sâu x cao): 440 x 270 x 310 mm
- Duy trì nhiệt độ từ 2oC đến 8oC trong vòng 24 giờ ở điều kiện môi trường 30oC
- Chất liệu: nhựa PP cao cấp và bên ngoài được phủ bằng PU dày
- Số bình đá khô cấp kèm: 8
- Tải trọng tối đa: 18kgGiá: Liên hệ
Model: LCX-17L
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
- Hộp đựng vacxin (vác xin, vaccine) xách tay: Bình chứa có độ bền cao để bảo quản vắc-xin, lưu trữ các sản phẩm máu, bảo quản đá khô, bảo quản mẫu đông lạnh…
- Hộp chứa có thể giữ mát lên đến 24 giờ.
- Vật liệu cách nhiệt là polyurethane không chứa CFC.
- Làm bằng vật liệu PP, loại dùng cho thực phẩm và không độc hại.Model: LCX-12L
Hãng: Biobase
Sản xuất tại: Đài Loan
Hộp đựng vacxin xách tay chuyên được sử dụng để bảo quản ở nhiệt độ từ 2 đến 8 độ C và vận chuyển vaccine, các mẫu máu, bệnh phẩm hoặc Insulin, .v.v..
Hộp rất hữu dụng trong trường hơp bảo quản vaccine hoặc các mẫu máu, bệnh phẩm trong trường hợp không có điện. hộp sử dụng đá để duy trì nhiệt độ trong hộp mà không cần sử dụng nguồn điện.Giá: Liên hệ
Model: LCX-6L
Hãng: Biobase
Sản xuất tại: Trung Quốc
Dung tích: 6 lít
Không dùng điện. Sử dụng đá khô (bình tích lạnh) để làm lạnh, duy trì nhiệt độ lạnh.
Duy trì nhiệt độ từ 2oC đến 8oC trong vòng 8 – 10 giờ.
Có màn hình hiển thị trạng thái nhiệt độ trong hộp.
Chất liệu: nhựa PP cao cấp và bên ngoài được phủ bằng PU dày, thân thiện với môi trường và người sử dụng, không độc hại, chống tia cực tím, chống nóng, chống lạnh, chống ăn mòn.
Thiết kế có quai xách thuận tiện cho việc vận chuyển.
Kích thước trong (W x D x H) mm: 340 x 230 x 280 mmGiá: Liên hệ
Model: PLC-012E
- Hãng: Gemmy – Đài Loan
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Chuẩn chất lượng: ISO9001, ISO13485, CE, GMP, FDA
- Với dòng PLC-012, mỗi máy có thể sử dụng được nhiều rotor để đáp ứng yêu cầu tiết kiệm chị phí
- Dải tốc độ rộng phù hợp với nhiều mục đích sử dụng như phân tách chất, loại bỏ độ ẩm…
- Dòng không khí đi vào được giữa bên dưới nắp vỏ giúp mẫu ly tâm luôn mát trong suốt quá trình sử dụng
- Thân máy cấu tạo từ thép dầy sơn tĩnh điện giúp tránh xây xước và bị ăn mòn
- Có khóa chốt an toàn và khóa liên động tự động tắt khi nắp máy bị mở trong khi rotor đang hoạt động
- Thay đổi rotor nhanh chóng và đơn giản bằng cờ lê lục giác
- Mạch điện cấu tạo modun dễ dàng xử lý và bảo trìModel: BSC-1300IIA2-X
Hãng sản xuất: BIOBASE
Kích thước bên trong: 1150 x 600 x 660 mm
Kích thước bên ngoài: 1300 x 750 x 225 mm
Mở để làm thí nghiệm: chiều cao an toàn 200mm
Mở max: 420 mm
Vận tốc dòng: 0.53 ± 0.025 m / s
Vận tốc dòng thổi xuống: 0.33 ± 0.025 m/s
Bộ lọc ULPA: 02 bộ, 99.9995% hiệu quả tại 0.12 μm. Bộ lọc có chỉ báo tuổi thọ.Model: DW-86L388J
Hãng sản xuất: Biomedical
Sản xuất tại: Trung Quốc
Kiểu tủ đứng 1 cánh
Dung tích 388 lít
Dải nhiệt độ hoạt động từ -40 tới -86 độ C
Màn hình hiển thị LEDModel: SA-600AV
Hãng sản xuất: STURDY
Xuất xứ: Đài Loan
Là nồi hấp tiệt trùng tự động buồng ngang, hình trụ, CÓ SẤY KHÔ CHÂN KHÔNG
Ứng dụng rộng khắp trong lĩnh vực y tế
Hệ thống tạo hơi độc lập
Hiển thị mức nước thấp (tùy chọn)
Buồng tiệt trùng, hệ thống cửa, hệ thống tạo hơi bằng thép không rỉ.
Thiếp kế buồng tiệt trùng có vách 2 lớp
Có chương trình làm ấm trước
Hệ thống kiểm soát: Hệ thống kiểm soát áp suất điện tử tự độngGiá: Liên hệ
Model: SA-500AV
Hãng sản xuất: STURDY
Xuất xứ: Đài Loan
Kiểu buồng hấp: Lồng ngang
Dung tích buồng hấp: 196 lít
Kích thước buồng Ø x sâu: 500 x 1000 (mm)
Kích thước ngoài: 800 x 1800 x 1350 (mm)
Công suất : 9 KW
Buồng hấp bằng thép không gỉ #304
Tiêu chuẩn thiết kế buồng hấp: ASME standard
Nguồn điện: 230 1 pha hoặc 380V 3 pha, 50/60HzModel: SA-450AV
Hãng sản xuất: STURDY
Xuất xứ: Đài Loan
Kiểu buồng hấp: Lồng ngang
Dung tích buồng hấp: 143 lít
Kích thước buồng Ø x sâu: 450 x 900 (mm)
Kích thước ngoài: 800 x 1800 x 1250 (mm)
Công suất : 7 KW
Buồng hấp bằng thép không gỉ #304
Tiêu chuẩn thiết kế buồng hấp: ASME standard
Nguồn điện: 230 1 pha hoặc 380V 3 pha, 50/60HzModel: SA-600A
Hãng sản xuất: STURDY
Xuất xứ: Đài Loan
Dung tích buồng hấp: 350 lít
Kích thước buồng Ø x sâu: 610 x 1200 (mm)
Kích thước ngoài: 900 x 1900 x 1550 (mm)
Công suất : 12 KW
Buồng hấp bằng thép không gỉ #304
Tiêu chuẩn thiết kế buồng hấp: ASME standard
Nguồn điện: 230 1 pha hoặc 380V 3 pha, 50/60HzModel: SA-500A
Hãng sản xuất: STURDY
Xuất xứ: Đài Loan
Kiểu buồng hấp: Lồng ngang
Dung tích buồng hấp: 196 lít
Kích thước buồng Ø x sâu: 500 x 1000 (mm)
Kích thước ngoài: 800 x 1800 x 1350 (mm)
Công suất : 9 KW
Buồng hấp bằng thép không gỉ #304
Tiêu chuẩn thiết kế buồng hấp: ASME standard
Nguồn điện: 230 1 pha hoặc 380V 3 pha, 50/60HzModel: SA-450A
Hãng sản xuất: STURDY
Xuất xứ: Đài Loan
Là nồi hấp tiệt trùng tự động buồng ngang, hình trụ
Ứng dụng rộng khắp trong lĩnh vực y tế
Hệ thống tạo hơi độc lập
Hiển thị mức nước thấp (tùy chọn)
Buồng tiệt trùng, hệ thống cửa, hệ thống tạo hơi bằng thép không rỉ.
Thiếp kế buồng tiệt trùng có vách 2 lớp
Có chương trình làm ấm trước
Hệ thống kiểm soát: Hệ thống kiểm soát áp suất điện tử tự độngGiá: Liên hệ
- Model: SA-400A
- Hãng sản xuất: Sturdy– Đài Loan (Sản xuất tại Đài Loan)
- Hệ thống kiểm soát: Hệ thống kiểm soát áp suất điện tử tự động
- Kích thước nồi hấp: 610 x 1550 x 1150 mm
- Buồng hấp bằng thép không gỉ SUS 304
- Nhiệt độ thiết kế: 140 0C
- Kích thước buồng hấp: Ø400 x 800 mm
- Thể tích: 100 lít
- Tiêu chuẩn thiết kế buồng hấp: ASME standard
- Nguồn điện: 230 1 pha hoặc 380V 3 pha, 50/60Hz
Giá: Liên hệ
Model: SA-450
Hãng sản xuất: STURDY / Xuất xứ: Đài Loan
Đặc điểm nồi hấp tiệt trùng Sturdy SA-450:
Là nồi hấp tiệt trùng bán tự động buồng ngang, hình trụ
Ứng dụng rộng khắp trong lĩnh vực y tế
Hệ thống tạo hơi độc lập
Buồng tiệt trùng, hệ thống cửa, hệ thống tạo hơi bằng thép không rỉ.
Thiếp kế buồng tiệt trùng có vách 2 lớp
Hệ thống kiểm soát: Hệ thống kiểm soát áp suất điện tử tự động
Hiển thị nhiệt độ buồng hấp bằng đồng hồ
Hiển thị áp suất buồng hấp và bình đun bằng đồng hồGiá: Liên hệ
Model: SA-400
Hãng sản xuất: STURDY
Xuất xứ: Đài Loan
Ứng dụng: Nồi hấp tiệt trùng thể tích lớn, nằm ngang chuyên dùng trong bệnh viện, trung tâm y khoa, phòng thí nghiệm…
Hệ thống kiểm soát: Hệ thống kiểm soát áp suất điện tử tự động
Kích thước nồi hấp: 630 x 1520 x 1070 mm
Buồng hấp bằng thép không gỉ SUS 304
Nhiệt độ thiết kế: 140oC
Kích thước buồng hấp: Ø400 x 800 mm
Thể tích: 100 lítModel: D3024
- Hãng sản xuất: DLAB SCIENTIFIC
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Dải tốc độ: 200 - 15,000 vòng/phút
- Bước tăng: 10 vòng/phút.
- Độ chính xác: ±20 vòng/phút
- RCF tối đa: 21,380xg
- Bước tăng 10xg
- Thể tích rotor: 24 x 1.5/2ml
- Thời gian ly tâm: 30 giây ~ 99 phút hoặc hoạt động liên tụcModel: DM0636
- Hãng: DLAB Scientific
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Có thể cài đặt tốc độ từ 300 đến 6000 vòng/phút
- Công suất ly tâm tối đa: 4 ống 100ml
- Có nhiều loại rotor góc và rotor văng để lựa chọn
- Tự động nhận diện rotor
- Cài đặt 9 mức tăng tốc, 10 mức giảm tốc đảm bảo quá trình phân tách tối ưu
- Có thể cài đặt thời gian tới 99 phút cho các chu trình ngắn hoặc chạy liên tục
- Bộ nhớ lưu 9 qui trình, cho phép vận hành đơn giản hơn.
- Động cơ DC không chổi than không cần bảo trì
Model: D1524R
- Hãng sản xuất: DLAB SCIENTIFIC
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Dải tốc độ: 200 - 15,000 vòng/phút
- Bước tăng: 100 vòng/phút.
- RCF tối đa: 21,380xg
- Bước tăng 10xg
- Thể tích rotor: lựa chọn 1.5/2mL x 24, 0.5mL x 36, PCR8 x 4, 5mL x 12, 5mL x 18.
- Dải nhiệt độ cài đặt: -20oC đến 40oC
- Thời gian ly tâm: 30 giây ~ 99 phút, giữ HOLD hoặc hoạt động liên tụcGiá: Liên hệ
Model: LAC-5065SP
- Hãng: Labtech
- Sản xuất tại: Hàn quốc
- Dung tích bồng: 60 lít
- Ngăn chứa nước: 12L
- Vật liệu: Bên ngoài bằng thép EGI phủ sơn Epoxy; ngăn bên trong bằng thép không rỉ 304
- Nhiệt: 3kW (+ 1kW nhiệt làm khô)
- Nhiệt độ: 110 – 135o C
- Khoảng áp suất: 0.4- 2.3 kgf/cm2
- Tích hợp hệ thống chân không để hút không khí trước khi tiệt trùng và để làm khô dụng cụ sau khi tiệt trùng, bơm màng 50 LPMModel: BDF-86V338
Hãng: BIOBASE
Sản xuất tại: Trung Quốc
(theo tiêu chuẩn và công nghệ Châu Âu)
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO9001:2015, ISO 13485:2016, ISO 14001:2015, CE…
Dung tích: 338 lít
Kiểu tủ đứng, 1 cánh.
Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC
Độ chính xác: 0.1oC
Hệ thống điều khiển vi xử lý, màn hình hiển thị LED
Hệ thống báo lỗi nhiệt độ cao và nhiệt độ thấp, báo lỗi cảm biến
Kiểu làm lạnh trực tiếpModel: BDF-86V408
Hãng: BIOBASE
Sản xuất tại: Trung Quốc
(theo tiêu chuẩn và công nghệ Châu Âu)
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO9001:2015, ISO 13485:2016, ISO 14001:2015, CE…
Dung tích: 408 lít
Kiểu tủ đứng, 1 cánh.
Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC
Độ chính xác: 0.1oC
Hệ thống điều khiển vi xử lý, màn hình hiển thị LED
Hệ thống báo lỗi nhiệt độ cao và nhiệt độ thấp, báo lỗi cảm biến










































