Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Thiết bị Xác định kích thước lỗ xốp bằng thử bọt

Thiết bị Xác định kích thước lỗ xốp bằng thử bọt

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Giải Pháp Kiểm Soát Kích Thước Kênh Trong Honeycomb Ceramic & Vật Liệu Lọc Khí

Cellular Ceramics Channel Diameter Testing Machine là thiết bị chuyên dụng dùng để kiểm tra giá trị đường kính kênh lớn nhất của gốm tổ ong (Cellular / Honeycomb Ceramics).

Trong sản xuất honeycomb ceramic, bộ lọc khí thải, bộ xúc tác ô tô và vật liệu lọc công nghiệp, kích thước kênh là thông số quan trọng quyết định:

  • Diện tích bề mặt tiếp xúc
  • Lưu lượng khí đi qua
  • Tổn thất áp suất hệ thống
  • Hiệu suất xử lý khí
  • Độ bền cơ học của cấu trúc tổ ong
Thêm vào giỏ hàng

Thiết bị Xác định kích thước lỗ xốp bằng thử bọt

 

 

Giải Pháp Kiểm Soát Kích Thước Kênh Trong Honeycomb Ceramic & Vật Liệu Lọc Khí

Cellular Ceramics Channel Diameter Testing Machine là thiết bị chuyên dụng dùng để kiểm tra giá trị đường kính kênh lớn nhất của gốm tổ ong (Cellular / Honeycomb Ceramics)., đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 8190:2009 (tương đương ISO 4003:1977)

Trong sản xuất honeycomb ceramic, bộ lọc khí thải, bộ xúc tác ô tô và vật liệu lọc công nghiệp, kích thước kênh là thông số quan trọng quyết định:

  • Diện tích bề mặt tiếp xúc
  • Lưu lượng khí đi qua
  • Tổn thất áp suất hệ thống
  • Hiệu suất xử lý khí
  • Độ bền cơ học của cấu trúc tổ ong

Vì Sao Phải Kiểm Soát Đường Kính Kênh Gốm Tổ Ong?

1️. Ảnh hưởng đến lưu lượng khí

  • Kênh càng lớn → lưu lượng khí càng cao nhưng giảm diện tích tiếp xúc.
  • Kênh nhỏ → tăng diện tích bề mặt nhưng tăng tổn thất áp suất.

2️. Ảnh hưởng đến hiệu suất xúc tác

  • Trong bộ xúc tác (Catalyst Carrier):
  • Kích thước kênh quyết định khả năng phân bố dòng khí
  • Ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý NOx, CO, HC

3️. Ảnh hưởng đến độ bền cơ học

  • Kênh quá lớn có thể:
  • Làm mỏng thành vách
  • Giảm khả năng chịu sốc nhiệt
  • Tăng nguy cơ nứt vỡ

Thông Số Kỹ Thuật

  • Áp suất thử: 0 – 2 MPa
  • Độ chính xác đồng hồ áp suất: 1%
  • Đơn vị đo: Pa
  • Kích thước mẫu: Φ30 ± 0.5 mm
  • Nguồn điện: 220V

Nguyên Lý Hoạt Động

Thiết bị sử dụng phương pháp áp suất để:

  • Tạo áp lực khí tăng dần lên mẫu
  • Xác định giá trị đường kính kênh lớn nhất dựa trên phản ứng áp suất
  • Phát hiện sai lệch cấu trúc trong honeycomb ceramic

Phương pháp này đảm bảo:

  • Kiểm tra nhanh
  • Độ chính xác cao
  • Phù hợp môi trường nhà máy

Quy Trình Thử Nghiệm

Bước 1: Chuẩn bị mẫu

  • Mẫu dạng trụ Φ30 ± 0.5 mm
  • Bề mặt không nứt, không vỡ
  • Làm sạch bụi trong kênh

Bước 2: Lắp đặt mẫu

  • Cố định mẫu vào buồng thử
  • Đảm bảo kín khí

Bước 3: Tăng áp suất thử

  • Điều chỉnh áp suất từ 0 đến 2 MPa
  • Theo dõi đồng hồ kỹ thuật số (độ chính xác 1%)

Bước 4: Ghi nhận kết quả

  • Xác định giá trị đường kính kênh lớn nhất
  • So sánh với tiêu chuẩn thiết kế

Ứng Dụng Trong Ceramic Kỹ Thuật

  • Thiết bị được sử dụng trong:
  • Honeycomb ceramic
  • Bộ xúc tác ô tô
  • Bộ lọc khí thải công nghiệp
  • DPF (Diesel Particulate Filter)
  • SCR catalyst carrier
  • Vật liệu lọc khí công nghiệp
  • Lọc khí lò đốt
  • Hệ thống xử lý khí hóa chất
  • Bộ lọc môi trường nhiệt độ cao

 Lợi Ích Cho Doanh Nghiệp B2B

  • Đảm bảo đúng thiết kế kích thước kênh
  • Kiểm soát chất lượng sản xuất hàng loạt
  • Giảm lỗi cấu trúc tổ ong
  • Phù hợp tiêu chuẩn GB/T1967-1996
  • Hỗ trợ R&D tối ưu thiết kế kênh

 

QUY TRÌNH THÍ NGHIỆM VÀ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Thiết Bị Xác Định Kích Thước Lỗ Xốp Bằng Thử Bọt

1. Nguyên lý

Mẫu vật liệu xốp được làm ướt hoàn toàn bằng chất lỏng phù hợp. Khí nén được tăng áp từ từ qua mẫu.
Khi áp suất khí đủ lớn để đẩy chất lỏng ra khỏi lỗ xốp lớn nhất, bọt khí đầu tiên xuất hiện. Áp suất này được gọi là áp suất điểm bọt (Bubble Point Pressure) và được dùng để tính kích thước lỗ xốp.
Công thức cơ bản:
d=4γcos⁡θΔPd=\frac{4\gamma\cos\theta}{\Delta P}
Trong đó:
• d: đường kính lỗ xốp hiệu dụng.
• γ: sức căng bề mặt của chất lỏng.
• θ: góc tiếp xúc.
• ΔP: chênh lệch áp suất tại điểm bọt.

2. Chuẩn bị mẫu

• Làm sạch mẫu, loại bỏ bụi và tạp chất.
• Kiểm tra mẫu không có vết nứt hoặc hư hỏng.
• Ngâm mẫu hoàn toàn trong chất lỏng làm ướt phù hợp.
• Đảm bảo chất lỏng thấm đầy các lỗ xốp trước khi thử.

3. Chuẩn bị thiết bị

Kiểm tra:
• Nguồn khí nén sạch, khô.
• Bộ điều áp.
• Cảm biến áp suất.
• Buồng giữ mẫu.
• Hệ thống cấp khí.
• Đồng hồ hoặc phần mềm ghi nhận áp suất.
Lắp mẫu kín trong buồng thử để tránh rò rỉ khí.

4. Tiến hành thí nghiệm

1. Làm ướt hoàn toàn mẫu.
2. Lắp mẫu vào buồng thử và cố định kín.
3. Cấp khí ở áp suất thấp.
4. Tăng áp suất từ từ.
5. Quan sát phía đối diện của mẫu.
6. Ghi lại áp suất khi xuất hiện bọt khí đầu tiên liên tục.
7. Xác định áp suất điểm bọt ΔP.
8. Tính kích thước lỗ xốp theo công thức.
9. Nếu cần xác định phân bố kích thước lỗ, tiếp tục tăng áp suất và ghi nhận lưu lượng khí tương ứng.

5. Kết quả

Báo cáo cần ghi:
• Loại và kích thước mẫu.
• Chất lỏng làm ướt.
• Áp suất điểm bọt.
• Kích thước lỗ xốp lớn nhất/hiệu dụng.
• Điều kiện nhiệt độ thử.
• Các thông số hiệu chuẩn của thiết bị.
Lưu ý: Bubble point chủ yếu phản ánh lỗ xốp lớn nhất có khả năng thông khí/liên thông, không phải kích thước trung bình của toàn bộ hệ thống lỗ xốp.

6. Quy trình nhanh

Chuẩn bị mẫu → Làm ướt mẫu → Lắp mẫu → Cấp khí → Tăng áp suất từ từ → Quan sát bọt khí → Ghi áp suất Bubble Point → Tính kích thước lỗ xốp → Báo cáo kết quả.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.
0966868335