Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Máy Thử Độ Thấm Khí Gốm Xốp (Porous Ceramic Air Permeability Tester)

Máy Thử Độ Thấm Khí Gốm Xốp (Porous Ceramic Air Permeability Tester)

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Thiết bị đo hệ số thấm khí vật liệu ceramic xốp chính xác cao
Porous Ceramic Air Permeability Tester là thiết bị chuyên dùng để xác định độ thấm khí của gốm xốp (air permeability of porous ceramic) theo tiêu chuẩn GB/T 1968.ISO 5018
Chỉ tiêu này được xác định dựa trên:

  • Thể tích không khí (m³) đi qua mẫu gốm xốp dày 1 cm, diện tích 1.2 m², trong 1 giờ, ở trạng thái dòng chảy tầng, dưới áp suất chênh lệch 1 mm cột nước ở nhiệt độ phòng.
  • Đây là phép thử quan trọng trong đánh giá hiệu suất vật liệu ceramic lọc khí, ceramic tổ ong và vật liệu xốp kỹ thuật.
Thêm vào giỏ hàng

Máy Thử Độ Thấm Khí Gốm Xốp (Porous Ceramic Air Permeability Tester) 


Thiết bị đo hệ số thấm khí vật liệu ceramic xốp chính xác cao
Porous Ceramic Air Permeability Tester là thiết bị chuyên dùng để xác định độ thấm khí của gốm xốp (air permeability of porous ceramic) theo tiêu chuẩn GB/T 1968.
Chỉ tiêu này được xác định dựa trên:

  • Thể tích không khí (m³) đi qua mẫu gốm xốp dày 1 cm, diện tích 1.2 m², trong 1 giờ, ở trạng thái dòng chảy tầng, dưới áp suất chênh lệch 1 mm cột nước ở nhiệt độ phòng.
  • Đây là phép thử quan trọng trong đánh giá hiệu suất vật liệu ceramic lọc khí, ceramic tổ ong và vật liệu xốp kỹ thuật.

Vì sao cần kiểm tra độ thấm khí gốm xốp?


Độ thấm khí phản ánh:

  • Cấu trúc lỗ rỗng vật liệu
  • Tính liên thông của hệ mao quản
  • Hiệu suất lọc khí
  • Khả năng trao đổi khí trong ứng dụng công nghiệp

Kiểm tra độ thấm khí giúp doanh nghiệp:

  • Kiểm soát chất lượng gốm lọc
  • Tối ưu cấu trúc xốp
  • Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Tăng độ tin cậy khi xuất khẩu

Ứng dụng trong ngành công nghiệp


Thiết bị phù hợp cho:

  • Nhà máy sản xuất gốm xốp kỹ thuật
  • Nhà máy ceramic lọc khí & lọc kim loại nóng chảy
  • Nhà máy vật liệu chịu lửa xốp
  • Phòng nghiên cứu vật liệu gốm kỹ thuật
  • Trung tâm kiểm định vật liệu công nghiệp

Đặc biệt quan trọng với:

  • Ceramic tổ ong (honeycomb ceramic)
  • Ceramic foam filter
  • Vật liệu gốm xốp dùng trong xử lý khí thải

Nguyên lý thử nghiệm


Thiết bị hoạt động theo nguyên lý:

  • 1.Tạo áp suất chênh lệch qua mẫu
  • 2.Duy trì dòng chảy tầng
  • 3.Đo lưu lượng khí đi qua mẫu
  • 4.Tính toán hệ số thấm khí theo tiêu chuẩn GB/T 1968

Kết quả phản ánh khả năng dẫn khí của vật liệu dưới điều kiện áp suất kiểm soát.


Thông số kỹ thuật chính

  • Áp suất thử nghiệm: 0 – 5 KPa (điều chỉnh được)
  • Độ chính xác đồng hồ áp suất: ±1%
  • Đơn vị đo áp suất: KPa
  • Mẫu tiêu chuẩn: Ø30 ± 0.5 mm
  • Nguồn điện: 220V – 50Hz

Hệ thống vận hành ổn định, dễ hiệu chỉnh và phù hợp cho môi trường phòng lab công nghiệp.


Lợi ích khi đầu tư máy thử độ thấm khí

  • Kiểm soát cấu trúc lỗ rỗng chính xác
  • Đảm bảo vật liệu đạt yêu cầu kỹ thuật thiết kế.
  • Tối ưu hiệu suất lọc
  • Cân bằng giữa độ bền cơ học và khả năng thông khí.
  • Hỗ trợ R&D vật liệu mới
  • Phân tích ảnh hưởng của kích thước hạt và quy trình nung.
  • Tăng năng lực phòng lab nội bộ
  • Giảm phụ thuộc vào đơn vị kiểm định bên ngoài.

Giải pháp thiết bị phòng lab gốm kỹ thuật


Phòng lab ceramic kỹ thuật thường bao gồm:

  • Máy thử mô đun đàn hồi động
  • Máy thử độ bền uốn (MOR Machine)
  • Máy thử giãn nở nhiệt
  • Máy đo độ thấm khí gốm xốp
  • Máy đo độ xốp & khối lượng riêng

Chúng tôi cung cấp giải pháp đồng bộ thiết bị thí nghiệm vật liệu gốm kỹ thuật – tư vấn cấu hình theo sản phẩm và ứng dụng thực tế.

QUY TRÌNH THÍ NGHIỆM VÀ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Máy Thử Độ Thấm Khí Gốm Xốp – Porous Ceramic Air Permeability Tester

1. Tiêu chuẩn áp dụng

GB/T 1969-1996 – Test method for permeability of porous ceramic, áp dụng cho xác định độ thấm của vật liệu và sản phẩm gốm xốp. Tiêu chuẩn mới GB/T 1969-2026 sẽ thay thế GB/T 1969-1996 từ ngày 01/12/2026.

2. Mục đích

Xác định độ thấm khí (gas/air permeability) của gốm xốp, phục vụ đánh giá cấu trúc lỗ rỗng và khả năng cho khí đi qua vật liệu.

3. Nguyên lý

Cho khí đi qua mẫu gốm xốp dưới một chênh lệch áp suất xác định, đo lưu lượng khí qua mẫu.
Trong điều kiện dòng chảy tầng, độ thấm được xác định từ các thông số:
• Q/V: lưu lượng hoặc thể tích khí đi qua.
• ΔP: chênh lệch áp suất hai phía mẫu.
• A: diện tích tiết diện mẫu.
• L: chiều dày mẫu.
• η: độ nhớt của khí.
Phương pháp GB/T 1969 xác định độ thấm dựa trên mối quan hệ giữa lưu lượng khí, áp suất, kích thước mẫu và độ nhớt của khí.

4. Chuẩn bị mẫu

• Làm sạch và làm khô mẫu gốm xốp.
• Đo đường kính/chiều rộng, chiều dài và chiều dày mẫu.
• Đảm bảo bề mặt mẫu tương đối phẳng để tránh rò khí tại vị trí gá.
• Ghi nhận kích thước trước khi thử.

5. Chuẩn bị thiết bị

1. Kiểm tra nguồn khí nén và hệ thống đường ống.
2. Kiểm tra bộ điều áp và cảm biến áp suất.
3. Kiểm tra cảm biến/lưu lượng kế.
4. Lắp mẫu vào buồng thử và làm kín xung quanh mẫu.
5. Kiểm tra rò rỉ của hệ thống trước khi đo.
Theo GB/T 1969-2026, hệ thống sử dụng nguồn khí có áp suất phù hợp, bộ giảm áp điều chỉnh tinh và thiết bị đo lưu lượng; cảm biến lưu lượng được yêu cầu độ chính xác ±0,5% FS.

6. Tiến hành thử nghiệm

1. Cấp khí vào hệ thống.
2. Điều chỉnh áp suất đến giá trị thử nghiệm.
3. Cho khí đi qua mẫu cho đến khi dòng khí ổn định.
4. Ghi áp suất đầu vào, áp suất đầu ra và lưu lượng khí.
5. Thực hiện phép đo tại một hoặc nhiều mức chênh áp.
6. Lặp lại phép đo nếu cần và lấy giá trị trung bình.

7. Tính toán và kết quả

Tính độ thấm khí của mẫu theo công thức quy định trong tiêu chuẩn, sử dụng:
Lưu lượng khí – Chênh lệch áp suất – Độ nhớt khí – Diện tích mẫu – Chiều dày mẫu.
Báo cáo cần bao gồm:
• Kích thước mẫu.
• Loại khí sử dụng.
• Điều kiện nhiệt độ/áp suất.
• Chênh lệch áp suất.
• Lưu lượng khí.
• Giá trị độ thấm khí.
• Giá trị trung bình của các mẫu.

8. Lưu ý

Độ kín của vị trí tiếp xúc giữa mẫu và buồng thử có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Cần kiểm tra rò khí trước khi đo và duy trì điều kiện dòng khí ổn định.
Quy trình nhanh
Chuẩn bị mẫu → đo kích thước → lắp và làm kín mẫu → cấp khí → điều chỉnh áp suất → ổn định dòng khí → đo lưu lượng → ghi ΔP và Q → tính độ thấm khí → báo cáo kết quả.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.
0966868335