- BẾP GIA NHIỆT - BẾP ĐUN BÌNH CẦU
- LÒ PHẢN ỨNG PHÒNG THÍ NGHIỆM
- MÁY ĐẾM KHUẨN LẠC
- TỦ ẤM-BỂ ỔN NHIỆT
- LÒ NUNG THÍ NGHIỆM
- MÁY LẮC, MÁY ĐỒNG HÓA MẪU
- BỂ CÁCH THỦY - BỂ ĐIỀU NHIỆT
- BỂ RỬA SIÊU ÂM - HÓA CHẤT TẨY RỬA
- BƠM HÚT CHÂN KHÔNG
- MÁY CÔ QUAY CHÂN KHÔNG
- MÁY KHUẤY - MÁY LẮC - MÁY ĐỒNG HÓA MẪU
- MÁY PHÁ MẪU VI SÓNG
- MÁY QUANG PHỔ - QUANG KẾ NGỌN LỬA
- MÁY SẤY ĐÔNG KHÔ- MÁY SẤY THĂNG HOA
- TỦ ĐỰNG HÓA CHẤT
- TỦ HÚT KHÍ ĐỘC
- TỦ MÔI TRƯỜNG- TỦ VI KHÍ HẬU
- TỦ SẤY- TỦ SẤY TIỆT TRÙNG
- THIẾT BỊ NGÀNH DƯỢC
THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM DƯỢC PHẨM, HÓA CHẤT VÀ MỸ PHẨM
1. Giới thiệu
Trong ngành sản xuất dược phẩm, hóa chất và mỹ phẩm, việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, độ ổn định và chất lượng sản phẩm. Để đáp ứng các yêu cầu kiểm nghiệm và nghiên cứu, doanh nghiệp cần trang bị hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp với từng lĩnh vực sản xuất.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm dược phẩm, hóa chất và mỹ phẩm, phục vụ nhu cầu nghiên cứu, phân tích, kiểm nghiệm chất lượng và kiểm soát quy trình sản xuất tại các nhà máy, trung tâm kiểm nghiệm, phòng R&D và phòng QC.
Danh mục thiết bị của STECH hướng đến nhiều lĩnh vực như kiểm nghiệm thuốc, phân tích hóa chất, nghiên cứu công thức mỹ phẩm, kiểm tra chất lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và phân tích sản phẩm hóa dầu.
Với định hướng cung cấp giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, STECH hỗ trợ khách hàng tìm kiếm thiết bị theo mục đích sử dụng, thông số kỹ thuật và yêu cầu thực tế của từng ứng dụng.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm dược phẩm, hóa chất và mỹ phẩm
2.1. Thiết bị phòng thí nghiệm dược phẩm
Thiết bị phòng thí nghiệm dược phẩm được sử dụng trong nghiên cứu công thức, phát triển sản phẩm, kiểm soát chất lượng và đánh giá đặc tính của nguyên liệu cũng như thuốc thành phẩm.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm:
- Cân phân tích và cân kỹ thuật.
- Máy đo pH, máy đo độ dẫn điện.
- Máy khuấy từ gia nhiệt và máy đồng hóa mẫu.
- Bể điều nhiệt, bể ổn nhiệt và tủ sấy.
- Máy ly tâm phòng thí nghiệm.
- Máy đo độ hòa tan.
- Máy kiểm tra độ rã viên nén.
- Máy đo độ cứng viên nén.
- Máy quang phổ UV-Vis.
- Thiết bị sắc ký và các hệ thống phân tích chuyên dụng.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào quy trình thử nghiệm, đặc tính sản phẩm và yêu cầu chất lượng của từng phòng thí nghiệm.
2.2. Thiết bị kiểm nghiệm nguyên liệu và thành phẩm thuốc
Kiểm nghiệm nguyên liệu và thành phẩm thuốc giúp đánh giá các chỉ tiêu chất lượng, hỗ trợ xác định sự phù hợp của sản phẩm với tiêu chuẩn đã thiết lập.
Tùy theo dạng bào chế và phương pháp phân tích, phòng kiểm nghiệm có thể cần các thiết bị như:
- Máy đo độ ẩm.
- Cân phân tích độ chính xác cao.
- Máy đo pH và độ dẫn điện.
- Máy quang phổ UV-Vis.
- Hệ thống HPLC và GC.
- Máy chuẩn độ tự động.
- Máy đo điểm nóng chảy.
- Thiết bị xác định tỷ trọng và độ nhớt.
- Thiết bị kiểm tra độ hòa tan và độ rã.
- Tủ vi khí hậu và thiết bị ổn định mẫu.
Các thiết bị này hỗ trợ kiểm tra những đặc tính như hàm lượng, độ tinh khiết, độ ẩm, tính chất vật lý và các chỉ tiêu chất lượng khác theo phương pháp thử tương ứng.
2.3. Thiết bị kiểm tra viên nén, viên nang
Đối với các nhà máy sản xuất thuốc dạng viên, việc kiểm soát chất lượng viên nén và viên nang là một phần quan trọng trong quy trình sản xuất và kiểm nghiệm thành phẩm.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
- Máy đo độ cứng viên nén.
- Máy kiểm tra độ mài mòn viên nén.
- Máy thử độ rã viên nén và viên nang.
- Máy thử độ hòa tan.
- Máy kiểm tra khối lượng viên.
- Máy đo chiều dày viên nén.
- Máy đếm viên.
- Máy kiểm tra độ kín của vỏ nang hoặc bao bì phù hợp với ứng dụng.
Thông qua các phép thử thích hợp, doanh nghiệp có thể đánh giá độ bền cơ học, độ đồng đều, khả năng rã và đặc tính hòa tan của sản phẩm, từ đó hỗ trợ kiểm soát chất lượng giữa các lô sản xuất.
2.4. Thiết bị phòng thí nghiệm hóa chất
Phòng thí nghiệm hóa chất phục vụ nghiên cứu, phát triển công thức, phân tích thành phần, kiểm tra độ tinh khiết và đánh giá các đặc tính lý hóa của nguyên liệu hoặc sản phẩm.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
- Cân phân tích.
- Máy đo pH và máy đo độ dẫn điện.
- Máy chuẩn độ tự động.
- Máy quang phổ UV-Vis.
- Hệ thống sắc ký lỏng HPLC.
- Hệ thống sắc ký khí GC.
- Máy đo độ nhớt.
- Khúc xạ kế.
- Tủ hút hóa chất.
- Máy khuấy từ gia nhiệt.
- Bể siêu âm.
- Tủ sấy và lò nung phòng thí nghiệm.
Tùy theo lĩnh vực hóa chất vô cơ, hữu cơ, hóa chất công nghiệp hoặc hóa chất tinh khiết, cấu hình thiết bị cần được lựa chọn theo phương pháp phân tích và đặc điểm mẫu thử.
2.5. Thiết bị phòng thí nghiệm mỹ phẩm
Trong ngành mỹ phẩm, thiết bị phòng thí nghiệm được sử dụng để nghiên cứu công thức, đánh giá tính chất vật lý, kiểm tra độ ổn định và kiểm soát chất lượng nguyên liệu cũng như thành phẩm.
Các nhóm thiết bị phổ biến gồm:
- Máy đồng hóa mẫu và máy nhũ hóa.
- Máy khuấy trộn phòng thí nghiệm.
- Máy đo pH.
- Máy đo độ nhớt.
- Máy đo tỷ trọng.
- Máy đo màu.
- Máy ly tâm.
- Tủ vi khí hậu và tủ thử độ ổn định.
- Tủ sấy phòng thí nghiệm.
- Cân phân tích.
- Thiết bị kiểm tra bao bì mỹ phẩm.
- Thiết bị kiểm tra độ kín của bao bì phù hợp.
Các thiết bị này hỗ trợ nghiên cứu và đánh giá những đặc tính quan trọng như độ đồng nhất, độ nhớt, pH, màu sắc và sự thay đổi của sản phẩm trong các điều kiện bảo quản khác nhau.
Đối với mỹ phẩm dạng kem, gel, lotion, serum hoặc dung dịch, việc lựa chọn thiết bị cần phù hợp với đặc tính mẫu và quy trình kiểm tra.
2.6. Thiết bị phòng thí nghiệm phân bón
Phân tích chất lượng phân bón giúp doanh nghiệp kiểm soát thành phần dinh dưỡng, độ ẩm, độ hòa tan và các chỉ tiêu liên quan đến chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
- Cân phân tích và cân kỹ thuật.
- Tủ sấy xác định độ ẩm.
- Máy đo pH.
- Máy đo độ dẫn điện.
- Máy quang phổ UV-Vis.
- Máy chuẩn độ.
- Máy phân tích nitơ.
- Thiết bị phân tích các nguyên tố dinh dưỡng.
- Máy nghiền và đồng nhất mẫu.
- Máy lắc và thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo loại phân bón hữu cơ, vô cơ, phân bón hỗn hợp hoặc phân bón vi lượng, phòng thí nghiệm có thể cần các phương pháp và thiết bị phân tích khác nhau để đánh giá thành phần và chất lượng sản phẩm.
2.7. Thiết bị phòng thí nghiệm thuốc bảo vệ thực vật
Phòng thí nghiệm thuốc bảo vệ thực vật phục vụ nghiên cứu công thức, phân tích hoạt chất, kiểm tra thành phần và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị có thể bao gồm:
- Cân phân tích.
- Máy đo pH.
- Máy đo độ nhớt.
- Máy khuấy và đồng hóa mẫu.
- Máy nghiền mẫu.
- Hệ thống sắc ký lỏng HPLC.
- Hệ thống sắc ký khí GC.
- Máy quang phổ UV-Vis.
- Tủ sấy và thiết bị điều nhiệt.
- Thiết bị chuẩn bị và chiết mẫu.
- Thiết bị kiểm tra tính chất vật lý của chế phẩm.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào dạng chế phẩm như dung dịch, huyền phù, nhũ tương, bột hoặc hạt, cũng như hoạt chất cần phân tích và phương pháp thử áp dụng.
Đối với các phép phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm, nông sản hoặc môi trường, cấu hình thiết bị sẽ được xác định theo đối tượng mẫu và giới hạn phân tích yêu cầu.
2.8. Thiết bị phòng thí nghiệm hóa dầu
Phòng thí nghiệm hóa dầu phục vụ kiểm tra chất lượng dầu mỏ, nhiên liệu, dầu nhờn và các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu khí.
Các thiết bị được sử dụng tùy theo phương pháp thử và loại sản phẩm, bao gồm:
- Máy đo độ nhớt.
- Máy xác định điểm chớp cháy.
- Thiết bị xác định điểm đông đặc và điểm rót chảy.
- Máy đo tỷ trọng.
- Máy chưng cất dầu mỏ.
- Thiết bị xác định hàm lượng nước.
- Máy đo màu.
- Thiết bị kiểm tra tính chất dầu nhờn.
- Máy đo hàm lượng lưu huỳnh.
- Hệ thống sắc ký khí.
- Thiết bị xác định cặn carbon và các chỉ tiêu đặc thù khác.
Các thiết bị giúp phòng thí nghiệm đánh giá đặc tính vật lý, thành phần và chất lượng sản phẩm theo các phương pháp thử phù hợp, phục vụ hoạt động nghiên cứu, kiểm soát
Code: DH.WHM12291
- Hãng Sản Xuất: Daihan – Hàn Quốc
- Dung tích bình cầu đáy tròn hoặc đáy bằng: 250ml/300ml
- Nhiệt độ gia nhiệt lên tới 450 oC
- Đường kính bình: Ø83~ 86
- Chiều sâu bên trong: 50mm
- Công suất: 840W
- Kích thước bếp: 800x240x110 mmCode: DH.WHM12295
- Hãng Sản Xuất: Daihan – Hàn Quốc
- Đạt chứng chỉ CE
- Bộ điều khiển nhiệt độ tích hợp
- Dung tích bình cầu đáy tròn hoặc đáy bằng: 500ml
- Nhiệt độ gia nhiệt lên tới 450 oC
- Đường kính bình: Ø102~ 105
- Chiều sâu bên trong: 65mm
- Công suất: 1440W
- Kích thước bếp: 950x270x130 mmModel: RGX400EF
Hãng sản xuất: Faithful
Sản xuất tại: Trung Quốc
Tủ vi khí hậu chiếu sáng 3 mặt - Tủ sinh trưởng - Tủ tạo môi trường:
RGX400EF thuộc dòng tủ vi khí hậu có chiếu sáng 4 mặt được thiết kế chế tạo bởi hãng Faithful Trung Quốc. Tủ không những tạo ra một môi trường nhiệt độ ổn định mà còn kết hợp hệ thống chiếu sáng 4 mặt với công suất lên tới 15000LX với 6 cấp độ điều chỉnh.
Tủ được sử dụng rộng rãi để: Nuôi cấy mô tế bào, Vi sinh vật, tủ nẩy mầm, Tủ sinh trưởng, ....Model: HWS-250B
- Hãng sản xuất: Faithful
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Tuần hoàn khí đối lưu cưỡng bức.
- Thể tích: 250 lít
- Nhiệt độ cài đặt: 0°C - 65°C (không độ ẩm), 10°C - 65°C (có độ ẩm)
- Độ phân giải: 0.1°C
- Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C
- Cảm biến nhiệt: Pt100
- Dải độ ẩm: 45 – 95%
- Độ ổn định: ± 5%RH
- Kích thước trong: 600x500x840mm
- Kích thước ngoài (W x D x H): 760x760x1530 mm
Model: HWS-150B
Hãng sản xuất: Faithful
- Tuần hoàn quạt cung cấp luồng không khí cưỡng bức, giúp nhiệt được đồng đều hơn.
- Hệ thống điều khiển nhiệt độ PID thông minh, dễ dàng cài đặt nhiệt độ và độ ẩm. Có thể cài đặt nhiệt độ theo 30 chương trình khác nhau.
- Cấu trúc cửa 2 lớp, cửa bên trong làm bằng kính cường lực giúp dễ dàng quan sát mẫu, cửa ngoài được trang bị gioăng từ giúp cửa được đóng chắc chắn hơn
- Hệ thống tạo độ ẩm được nâng cấp có độ đồng đều cao và mức độ tiêu thụ nước thấp.
- Chức năng vận hành theo cài đặt chương trình, cài đặt nhiệt độ, độ ẩm, thời gian và tự động dừng khi kết thúc chu trìnhGiá: Liên hệ
Model: HWS-70B
Hãng sản xuất: Faithful
- Tủ môi trường hay tủ vi khí hậu (hoặc tủ lão hóa thuốc cấp tốc) là loại thí nghiệm để kiểm tra tác động của môi trường đến các mẫu thí nghiệm. Dựa vào những đặc điểm cũng như mục đích sử dụng mà tủ môi trường được phân thành hai loại chính:
- Tủ môi trường với độ ẩm và nhiệt độ không đổi. Nghĩa là hai yếu tố này luôn được giữ ổn định trong tủ. Chúng ta có thể duy trì điều kiện ở mức đó trong một khoảng thời gian dài. Điều này thích hợp cho mục đích sử dụng tại các phòng thí nghiệm hoặc trong công nghiệp.
- Tủ môi trường với độ ẩm và nhiệt độ thay đổi liên tục. Chúng ta có thể điều chỉnh để thay đổi hai yếu tố này theo mục đích của mình. Chúng thường được dùng để thử nghiệm các thí nghiệm.
- Tủ vi khí hậu Faithful là tủ có nhiệt độ và độ ẩm cố định tại nhiều phân đoạn nhiệt khác nhau được khống chế bằng thời gian
- Tủ môi trường Faithful được VINALAB JSC nhập khẩu chính hãng với giá rẻ nhất thị trường.Giá: Liên hệ
Model: HS-20
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Hãn sản xuất: LK Lab
Dung tích khuấy: tối đa 20 lít (nước)
Tốc độ khuấy: từ 80 - 1500 vòng/phút
Độ phân giải tốc độ: 5 vòng/phút
Nhiệt độ gia nhiệt tối đa: 400oCGiá: Liên hệ
Model: HS-10
Hãng: LK Lab Korea – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
Dung tích khuấy: tối đa 20 lít (nước)
Tốc độ khuấy: từ 80 - 1500 vòng/phút
Nhiệt độ gia nhiệt tối đa: 400oCModel: UC-80A
Hãng: Biobase
Lắp ráp tại: Trung Quốc (theo tiêu chuẩn và công nghệ Châu Âu)
Màn hình kỹ thuật số, dễ dàng thiết lập thời gian và nhiệt độ khi sử dụng.
Hiển thị thời gian đếm ngược và hiển thị nhiệt độ.
Dung tích: 22 lít
Kích thước trong (dài x rộng x cao): 500x300x150 mm
Kích thước ngoài (dài x rộng x cao): 550x330x270 mm
Tần số siêu âm: 40 kHz
Công suất gia nhiệt: 600W
Công suất siêu âm: 480WỨng dụng
Lò sấy dược liệu không khí nóng CT-C được sử dụng chủ yếu để xử lý nhiệt, sấy khô và khử nước các vật liệu và sản phẩm trong thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, thức ăn chăn nuôi, thuốc trừ sâu, công nghiệp nhẹ, công nghiệp nặng và các ngành công nghiệp khác. Các vật liệu điển hình được làm khô bằng thiết bị sấy là rau, trái cây khử nước, thuốc thô, mẩu thảo dược , bột, hạt, thuốc hòa tan, bột màu, xúc xích, nhựa dẻo.
Model: STH-E155
Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
+ Màn hình LCD TFT cảm ứng màu 7”
+ Kết nối internet bằng Wifi (kết nối không dây)
+ Tính năng tự chuẩn đoán
+ Ghi nhận dữ liệu tự động
+ Gửi các cảnh báo tới điện thoại: Lỗi nguồn/ nhiệt độ/ cửa mở/ có lỗi
+ Cổng USB tích hợp để nâng cấp chương trình hoặc truy xuất dữ liệu tủModel: STH-E305
Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
- Dung tích tủ: 305 lít
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: -20℃ đến +80℃
+ Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.3℃ (độ ổn định ±1.0℃)
- Dải độ ẩm điều chỉnh: 30% ~ 95% độ ẩm tương đối
+ Độ chính xác: ± 2% (độ ổn định ± 3% RH)
- Kích thước bên trong: 620 x 620 x 800 mm (rộng x sâu x cao)Giá: Liên hệ
Model: STH-E420
Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
- Dung tích tủ: 420 lít
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: -20℃ đến +80℃
+ Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.3℃ (độ ổn định ±1.0℃)
- Dải độ ẩm điều chỉnh: 30% ~ 95% độ ẩm tương đối
+ Độ chính xác: ± 2% (độ ổn định ± 3% RH)
- Kích thước bên trong: 750 x 660 x 850 mm (rộng x sâu x cao)Giá: Liên hệ
Model: STH-E800
Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
- Dung tích tủ: 800 lít
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: -20℃ đến +80℃
+ Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.3℃ (độ ổn định ±1.0℃)
- Dải độ ẩm điều chỉnh: 30% ~ 95% độ ẩm tương đối
+ Độ chính xác: ± 2% (độ ổn định ± 3% RH)
- Kích thước bên trong: 1000 x 800 x 1000 mm (rộng x sâu x cao)Model: STH-305
Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
Dung tích tủ: 305 lít
Dải nhiệt độ điều chỉnh: -20℃ đến +100℃
Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.3℃ (độ ổn định ±0.3℃)
Dải độ ẩm điều chỉnh: 30% ~ 98% độ ẩm tương đối
Độ chính xác: ± 0.3% (độ ổn định ± 0.3% RH)
Kích thước bên trong: 620 x 620 x 800 mm (rộng x sâu x cao)
Kích thước bên ngoài: 1310 x 1080 x 1765 mm (rộng x sâu x cao)
Thời gian gia nhiệt: từ -20oC đến 80oC 35 phút; từ +20oC đến -20oC 45 phútModel: STH-420
Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bộ điều khiển thông minh (Smart-Lab), có thể điều khiển qua điện thoại thông minh, với nhiều tính năng:
Màn hình LCD TFT cảm ứng màu 7”
Kết nối internet bằng Wifi (kết nối không dây)
Tính năng tự chuẩn đoán
Ghi nhận dữ liệu tự động
+ Gửi các cảnh báo tới điện thoại: Lỗi nguồn/ nhiệt độ/ cửa mở/ có lỗi
+ Cổng USB tích hợp để nâng cấp chương trình hoặc truy xuất dữ liệu tủModel: STH-800
Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
Dung tích tủ: 800 lít
Dải nhiệt độ điều chỉnh: -20℃ đến +100℃
Độ chính xác nhiệt độ: ± 0.3℃ (độ ổn định ±0.3℃)
Dải độ ẩm điều chỉnh: 30% ~ 98% độ ẩm tương đối
Độ chính xác: ± 0.3% (độ ổn định ± 0.3% RH tại 70%)
Thời gian gia nhiệt từ -20℃ đến +80℃: 35 phút
Thời gian giảm nhiệt từ +20℃ xuống -20℃: 45 phút
Kích thước bên trong: 1,000 x 800 x 1,000 mm (rộng x sâu x cao)
Kích thước bên ngoài: 1,570 x 1,245 x 2,060 mm (rộng x sâu x cao)Model: ThermoStable GC-1000
Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
Dung tích tủ: 864 lít
Dải nhiệt độ điều chỉnh: 10℃ đến +60℃
Độ chính xác nhiệt độ: ± 1℃
Độ dao động nhiệt đô: ±0.5 ở 10℃ (cường độ ánh sáng 0%); ±1.0 ở 10℃ (cường độ ánh sáng 100%)
Dải độ ẩm điều chỉnh: 30% ~ 95% độ ẩm tương đối
Độ chính xác độ ẩm: ± 3%
Độ dao động độ ẩm: ±1%
Bộ tạo ẩm: bay hơi bằng quạt cưỡng bức với bộ gia nhiệt
Điều chỉnh độ sáng: 0 – 15,000 LuxModel: ThermoStable GC-450
Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
Dung tích tủ: 432 lít
Dải nhiệt độ điều chỉnh: 10℃ đến +60℃
Độ chính xác nhiệt độ: ± 1℃
Độ dao động nhiệt đô: ±0.5 ở 10℃ (cường độ ánh sáng 0%); ±1.0 ở 10℃ (cường độ ánh sáng 100%)
Dải độ ẩm điều chỉnh: 30% ~ 95% độ ẩm tương đối
Độ chính xác độ ẩm: ± 3%
Độ dao động độ ẩm: ±1%Giá: Liên hệ
Giới thiệu ngắn gọn về lò phản ứng thủy tinh có áo khoác:
Thân lò được thiết kế bằng bình phản ứng thủy tinh tráng men hai lớp. Đây là thiết bị lý tưởng cho các thí nghiệm hóa học hiện đại, sinh dược và tổng hợp vật liệu mới.Model: UC-70A
Hãng: Biobase
Lắp ráp tại: Trung Quốc (theo tiêu chuẩn và công nghệ Châu Âu)
Màn hình kỹ thuật số, dễ dàng thiết lập thời gian và nhiệt độ khi sử dụng.
Hiển thị thời gian đếm ngược và hiển thị nhiệt độ.
Dung tích: 19 lít
Kích thước trong (dài x rộng x cao): 300x300x200 mm
Kích thước ngoài (dài x rộng x cao): 360x330x320 mm
Tần số siêu âm: 40 kHz
Công suất gia nhiệt: 600W
Công suất siêu âm: 420WModel: UC-60A
Hãng: Biobase
Lắp ráp tại: Trung Quốc (theo tiêu chuẩn và công nghệ Châu Âu)
Màn hình kỹ thuật số, dễ dàng thiết lập thời gian và nhiệt độ khi sử dụng.
Hiển thị thời gian đếm ngược và hiển thị nhiệt độ.
Dung tích: 15 lít
Kích thước trong (dài x rộng x cao): 300x300x150 mm
Kích thước ngoài (dài x rộng x cao): 360x330x270 mm
Tần số siêu âm: 40 kHz
Công suất gia nhiệt: 400W
Công suất siêu âm: 360WGiá: Liên hệ
Model: UC-30A
Hãng: Biobase
Lắp ráp tại: Trung Quốc (theo tiêu chuẩn và công nghệ Châu Âu)
- Bể rửa siêu âm Biobase được sản xuất theo dây chuyền hiện đại đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu. Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng bởi Stech Việt Nam
- Bể được chế tạo hoàn toàn bằng Inox chất lượng cao, cùng bộ điều khiển nhiệt độ, thời gian hiện số giúp mọi thao tác vận hành trở nên vô cùng dễ dàng.
- Với tần số siêu âm 40kHz mang lại hiệu suất làm sạch cao, ít gây tiếng ồn khi hoạt động. Ngoài ra bể còn có chức năng gia nhiệt làm giảm thời gian và nâng cao hiệu suất làm sạch.Model: UC-10A
Hãng: Biobase
Lắp ráp tại: Trung Quốc (theo tiêu chuẩn và công nghệ Châu Âu)
- Bể rửa siêu âm Biobase được sản xuất theo dây chuyền hiện đại đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu. Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng bởi Stech Việt Nam
- Bể được chế tạo hoàn toàn bằng Inox chất lượng cao, cùng bộ điều khiển nhiệt độ, thời gian hiện số giúp mọi thao tác vận hành trở nên vô cùng dễ dàng.
- Với tần số siêu âm 40kHz mang lại hiệu suất làm sạch cao, ít gây tiếng ồn khi hoạt động. Ngoài ra bể còn có chức năng gia nhiệt làm giảm thời gian và nâng cao hiệu suất làm sạch.Giá: Liên hệ
Model: DW-25L92
Hãng sản suất: Haier Biomedical
Sản xuất tại: Trung Quốc
Dải nhiệt độ làm việc -10 tới -25 độ C
Dung tích 92 lít
Tủ kiểu đứng loại 1 cánh
Màn hình hiển LED điều khiển bằng bộ vi xử lýGiá: Liên hệ
Model: YD-3
Xuất xứ: Trung Quốc
Đo độ cứng của thuốc viên nén là thông số xác định lực tối thiểu làm vỡ viên theo hướng chịu lực kém nhất của viên thuốc theo đường kính của viên.
Máy đo độ cứng của thuốc viên YD-3 với thiết kế phát hiện tự động, chuẩn đoán tự động cho kết quả chính xác.Giá: Liên hệ
Model: NB-5L
Xuất xứ: Trung Quốc
Thân lò được thiết kế bằng bình phản ứng thủy tinh tráng men hai lớp, Đây là thiết bị lý tưởng cho các thí nghiệm hóa học hiện đại, dược phẩm sinh học và tổng hợp vật liệu mới.Model: REA-100A
- Hãng sản xuất: Daihan
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Thể tích bình phản ứng: 100 lít
- Dung tích vỏ bình khoảng 25 lít
- Kích thước bình, đường kính ngoài x chiều cao (mm): 500 x 970
- Đường kính bên trong của bình (mm): 460
- Đầu nối ống dẫn nhiệt: đường kính ngoài 35mm, đường kính trong 18mm, mặt phẳng và kẹp kim loại
- Kích thước ổng xả (ống thủy tinh): đường kính ngoài 34 x đường kính trong 20mmModel: REA-100C
- Hãng sản xuất: Daihan
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Hệ thống bình phản ứng thích hợp dùng cho các quá trình sản xuất vừa và nhỏ, các phòng thí nghiệm trong hóa học, kỹ thuật hóa chất tinh khiết, dược phẩm, tổng hợp và kỹ thuật y sinh
- Dùng để thực hiện các quá trình phản ứng, khuấy trộn, đồng hóa, bay hơi, chưng cất, phân tán…
- Cấu tạo hệ thống đầy đủ gồm: bình phản ứng, nắp đậy, máy khuấy cần, bơm và bộ điều khiển chân không, bình gia nhiệt, bộ làm lạnh/làm nóng tuần hoàn.
- Bình thủy tinh chân không hai lớp dung tích 100 lít:Giá: Liên hệ
Model: HEB-100L
- Hãng sản xuất: HEBLAB
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Có thể sử dụng thiết bị gia nhiệt hoặc làm lạnh tuần hoàn để gia nhiệt cho dung dịch ở trong thiết bị phản ứng.
- Các chất phản ứng được khuấy trong môi trường áp suất thường.
- Quá trình phản ứng Có thể quan sát được qua thành thiết bị phản ứng.
- Đây là loại thiết bị trong phòng thí nghiệm trong công nghệ hóa học, dược phẩm, sinh học và nó cũng được sử dụng trong việc tổng hợp các chất.
- Có nắp chụp trục khuấy bằng Teflon giúp quá trình khuấy ổn định và có thể khuấy trong môi trường chân không.
- Vận hành đơn giản và an toàn.










































